丢
Mất / để sang một bên / ném
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 104 / 427
Mất / để sang một bên / ném
Phức tạp; rắc rối
Diễn đạt; truyền tải
Chữ số / số / hình / số lượng / kỹ thuật số (điện tử, v.v.) / LT:個|个[ge4]
Mời / thư mời / LT:個|个[ge4]
Kết nối / giao thông / vận tải / truyền thông / liên lạc
Xuất sắc; ưu tú
Sáng; ánh / soi rọi; loé sáng / to rõ và rõ ràng / đưa ra (hộ chiếu, v.v.); công khai (quan điểm, v.v.)
Tờ / mảnh viết / tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa) / lượng từ cho tác phẩm viết: chương, bài viết
Trẻ em / LT:個|个[ge4]
Tốt nhất / nên ...; tốt hơn hết nên ...
Hương vị; mùi vị / (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...) / (nghĩa bóng) hứng thú; thú vị / (phương ngữ) mùi; mùi hương
Hiển thị 1237–1248 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.