Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 107 / 427

yǔ yán

语言

Ngôn ngữ / LT:門|门[men2],種|种[zhong3]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cā

擦

Chà; cào / lao; đánh bóng / thoa (son, kem v.v.) / lướt qua / bào sợi (rau củ v.v.)

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng

香

Thơm / ngửi thơm / hương thơm / ngon hoặc hấp dẫn / (ăn) ngon lành / (ngủ) ngon / nước hoa hoặc gia vị / que hương hoặc cây nhang / LT: 根[gen1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng shú

成熟

Trưởng thành; chín / trưởng thành; làm cho chín / cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú liáo

无聊

Chán / chán nản / vô nghĩa

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wén zhāng

文章

Bài viết / bài luận / tác phẩm văn học / văn bản / nghĩa ẩn / LT:篇[pian1],段[duan4],頁|页[ye4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìn rèn

信任

Tin tưởng / có niềm tin vào

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎng zhàn

网站

Trang web

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dì qiú

地球

Trái đất / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nián líng

年龄

(tuổi tác của một người) / LT:把[ba3],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kě xī

可惜

Thật đáng tiếc / tiếc quá / không may

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yáng guāng

阳光

Ánh nắng / (về tính cách) lạc quan; năng động / minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1273–1284 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →