Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 108 / 427

huí yì

回忆

Hồi tưởng / ký ức / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kōng qì

空气

Không khí / bầu không khí

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cái liào

材料

(nguyên) liệu / dữ liệu / (bóng) người có tiềm năng làm việc

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shú xī

熟悉

Quen thuộc; biết rõ

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suí biàn

随便

Tuỳ ý / tùy thích / ngẫu nhiên / cẩu thả / tự nhiên / tùy tiện

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuàng

撞

Đâm vào / va vào / tình cờ gặp / va chạm

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé shì

合适

Thích hợp; vừa vặn; phù hợp

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shī wàng

失望

Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hào mǎ

号码

Số / LT:堆[dui1],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chū shēng

出生

Được sinh ra

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiáo

桥

Cầu / LT:座[zuo4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī chǔ

基础

Nền; nền tảng; cơ sở / căn bản; cơ bản

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1285–1296 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →