累
Tích lũy / liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]) / liên tục / lặp đi lặp lại
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 47 / 427
Tích lũy / liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]) / liên tục / lặp đi lặp lại
Nghỉ / nghỉ ngơi
Rửa; tắm / rửa ảnh / xào bài (lá,...) / xóa (ghi âm)
Biến thể của 船[chuan2]
Phòng / LT:間|间[jian1],個|个[ge4]
Chồng / LT: 個|个[ge4]
Đi làm / đi trực / bắt đầu làm việc / đến văn phòng
Chị gái / LT:個|个[ge4]
Môn học / khoá học / LT:門|门[men2] / lớp / bài học / LT:堂[tang2],節|节[jie2] / thu / thuế / hình thức bói toán
Cà phê (từ mượn) / LT:杯[bei1]
Chậm
Bên; nơi liền kề
Hiển thị 553–564 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.