筷子
Đũa / LT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 70 / 427
Đũa / LT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ) / (thông tục) từ điển / Lượng từ: 本[ben3]
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông) / Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc) / lời nói thông thường
Leo núi / đi bộ đường dài / môn leo núi
Bảng đen / LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
Vali / ngăn hành lý / hộc để hành lý / trố̂ng xe / cốp xe
Mềm / dẻo
Thăm / ghé thăm / phỏng vấn / LT:次[ci4]
Rừng / LT:片[pian4]
Quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Nếm; thử (đồ ăn) / trải nghiệm / (văn học) từng; một lần
100 triệu
Hiển thị 829–840 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.