批评
Phê bình; chỉ trích / LT:次[ci4],番[fan1]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 72 / 427
Phê bình; chỉ trích / LT:次[ci4],番[fan1]
Coi trọng; đánh giá cao
Tăng trưởng / tăng lên
Đối lập / ngược lại
Nâng / nhấc / (hai người trở lên) khiêng
Kế hoạch / ý tưởng / quyết định / LT:個|个[ge4] / cách phát âm Bắc Kinh [zhu2 yi5]
Mở rộng / phóng to / mở rộng phạm vi
Tiền thưởng / tiền giải thưởng / tiền thưởng thêm
Muối / LT:粒[li4]
Cảm thấy không khỏe / chịu đau khổ / khó chịu đựng
Quốc tịch; dân tộc / LT:個|个[ge4]
Chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
Hiển thị 853–864 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.