约会
Cuộc hẹn / hẹn hò / buổi hẹn / LT:次[ci4],個|个[ge4] / sắp xếp gặp mặt
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 73 / 427
Cuộc hẹn / hẹn hò / buổi hẹn / LT:次[ci4],個|个[ge4] / sắp xếp gặp mặt
Không chịu nổi / không thể chịu đựng / không thể chịu nổi
Dày / sâu hoặc uyên thâm / tốt bụng / hào phóng / đậm hoặc nồng về hương vị / ưu ái / nhấn mạnh
Y tá / LT:個|个[ge4]
Tham quan / đi dạo quanh / thăm
Một cách thuận tiện / nhân tiện / không tốn nhiều công sức
Tình bạn bè / tình bạn hữu / tình bạn
Ngu ngốc / khờ khạo / ngớ ngẩn / chậm chạp / vụng về
Ghế sô pha (từ mượn) / LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1] / (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn
Kiên nhẫn / tính kiên nhẫn
Đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
Phản chiếu / phản ánh / hình ảnh phản chiếu / sự phản ánh / (nghĩa bóng) báo cáo / đưa ra cho biết / diễn tả
Hiển thị 865–876 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.