起飞
(của máy bay) cất cánh
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 78 / 427
(của máy bay) cất cánh
Quần vợt / trái bóng tennis / LT:個|个[ge4]
Hổ / LT:隻|只[zhi1]
Đi (phương tiện giao thông)
Thành thật
Tập hợp; tập trung / (toán) tập hợp
Tôn Tử, còn được biết đến là Tôn Vũ 孫武|孙武[Sun1 Wu3] (khoảng năm 500 TCN, không rõ năm sinh và mất), tướng quân, chiến lược gia và triết gia thời Xuân Thu (770-476 TCN), được cho là tác giả của "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3], một trong bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1]
Ưu điểm / lợi ích / điểm mạnh / lợi thế / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
Con khỉ / LT: 隻|只[zhi1]
Không có đủ thời gian (làm gì đó) / quá trễ (để làm gì đó)
Phổ quát / chung chung / lan rộng / phổ biến
Lối vào / nhập khẩu
Hiển thị 925–936 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.