加班
Làm thêm giờ
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 79 / 427
Làm thêm giờ
Náo nhiệt và sôi động / sôi nổi
Trình tự / thứ tự
Biến thể của 懶|懒[lan3]
Quan chức cấp cao (thời Trung Hoa cổ)
Đúng giờ / đúng lịch trình
Hộp / thùng
Tự hào / tự mãn / hài lòng với bản thân
Lịch sự; lễ phép; tác phong / lịch sự; lễ phép
Trì hoãn / dời lại
Bánh quy; bánh cookie / LT:片[pian4],塊|块[kuai4]
Ngôn ngữ Trung Quốc
Hiển thị 937–948 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.