Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 81 / 427

chū chāi

出差

Đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
àn shí

按时

Đúng giờ / trước thời hạn / đúng kế hoạch

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú lèi

流泪

Rơi nước mắt

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Xián

咸

Họ [Xian2]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiā yóu zhàn

加油站

Trạm xăng

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jié yuē

节约

Tiết kiệm / bảo tồn (tài nguyên) / tính tiết kiệm / đạm bạc

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huó po

活泼

Sôi nổi / hoạt bát / nhanh nhẹn / năng động / (hoá học) phản ứng mạnh

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān zào

干燥

(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn / (về da, miệng, v.v.) khô / (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán / (về gỗ, v.v.) làm khô; xử lý; sấy

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiān zhèng

签证

Thị thực / cấp thị thực

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nuǎn huo

暖和

Ấm / ấm áp

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ yìn

打印

Đóng dấu / đóng mộc / in ra (bằng máy in)

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nóng cūn

农村

Khu vực nông thôn / làng / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 961–972 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →