排列
Sắp xếp theo thứ tự / (toán) hoán vị
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 82 / 427
Sắp xếp theo thứ tự / (toán) hoán vị
Hẹp / nhỏ nhen / túng quẫn
Tích lũy / sự tích lũy / tính tích lũy / một cách tích lũy
Ngăn nắp / gọn gàng / đều / ngay ngắn
Biểu mẫu / bảng / LT:張|张[zhang1],份[fen4]
Khen ngợi / tuyên dương
Bằng thạc sĩ / người có bằng thạc sĩ / người học rộng
Kem đánh răng / LT:管[guan3]
Vạn Lý Trường Thành
Làm kinh doanh
Mời tiệc / chiêu đãi khách / mời ăn tối
Xin nghỉ phép
Hiển thị 973–984 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.