Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 82 / 427

pái liè

排列

Sắp xếp theo thứ tự / (toán) hoán vị

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǎi

窄

Hẹp / nhỏ nhen / túng quẫn

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī lěi

积累

Tích lũy / sự tích lũy / tính tích lũy / một cách tích lũy

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhěng qí

整齐

Ngăn nắp / gọn gàng / đều / ngay ngắn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biǎo gé

表格

Biểu mẫu / bảng / LT:張|张[zhang1],份[fen4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biǎo yáng

表扬

Khen ngợi / tuyên dương

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuò shì

硕士

Bằng thạc sĩ / người có bằng thạc sĩ / người học rộng

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yá gāo

牙膏

Kem đánh răng / LT:管[guan3]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Cháng chéng

长城

Vạn Lý Trường Thành

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò shēng yì

做生意

Làm kinh doanh

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐng kè

请客

Mời tiệc / chiêu đãi khách / mời ăn tối

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐng jià

请假

Xin nghỉ phép

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 973–984 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →