Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 92 / 427

zhèng cháng

正常

Bình thường / thông thường

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lìng wài

另外

Bổ sung / thêm vào / ngoài ra / tách biệt / khác / hơn nữa / hơn thế

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuè

血

Máu / khẩu ngữ đọc là [xie3] / Lượng từ: 滴[di1],片[pian4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǐng

挺

Thẳng / đứng thẳng / chìa ra (một phần cơ thể) / (về thể chất) đứng thẳng / hỗ trợ / chống chịu / xuất sắc / (khẩu ngữ) khá / rất / lượng từ cho súng máy

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hǎo xiàng

好像

Như thể / giống như

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dào dǐ

到底

Cuối cùng / rốt cuộc / khi tất cả đã được nói và làm / xét cho cùng / đến cuối cùng / đến tận cùng

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎn xiè

感谢

(bày tỏ) cảm ơn / lòng biết ơn / biết ơn / cảm ơn / xin cảm ơn

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò

座

Chỗ ngồi / cơ sở / đế / (cổ) hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座|师座[shi1 zuo4] / LT:個|个[ge4] / lượng từ cho tòa nhà, núi và các vật thể cố định tương tự

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì shù

技术

Công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng / LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎng

往

Đi (một hướng) / đến / hướng tới / (tàu) đi về / quá khứ / trước đây

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bāo kuò

包括

Bao gồm / bao hàm / liên quan / tích hợp / gồm có

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán lái

原来

Gốc; trước đây / vốn dĩ; lúc đầu / thì ra, hóa ra

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1093–1104 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →