HSK 2

去银行换钱

Đến ngân hàng đổi tiền

去银行换钱

Qù yínháng huàn qián
Đến ngân hàng đổi tiền
Giao tiếp • 90 chữ Hán • 💡 Mẹo: Bấm vào bất kỳ từ nào để tra nghĩa & nghe phát âm
保罗
保罗 : 您好 , 我 想 把 美元 换成 人民币 。
Bǎoluó : Nǐn hǎo , wǒ xiǎng bǎ měiyuán huànchéng rénmínbì .
Paul: Xin chào, tôi muốn đổi tiền Đô la Mỹ sang đồng Nhân dân tệ.
工作人员
工作人员 : 好的 , 请问 今天 的 汇率 是 多少 ? 一 百 美元 可以 换 七百 二十 元 人民币 。
Gōngzuò rényuán : Hǎode , jīntiān de huìlǜ shì yì bǎi měiyuán kěyǐ huàn qībǎi èrshí yuán rénmínbì .
Nhân viên: Vâng, tỷ giá hôm nay là 100 Đô la Mỹ đổi được 720 Nhân dân tệ ạ.
保罗
保罗 : 我 想 换 五百 美元 , 这是 我 的 护照 。
Bǎoluó : Wǒ xiǎng huàn wǔbǎi měiyuán , zhè shì wǒ de hùzhào .
Paul: Tôi muốn đổi 500 Đô la, đây là hộ chiếu của tôi.
工作人员
工作人员 : 请 在 这里 签 一下 您 的 名字 , 请 点 一下 现金 。
Gōngzuò rényuán : Qǐng zài zhèlǐ qiān yíxià nín de míngzi , qǐng diǎn yíxià xiànjīn .
Nhân viên: Xin vui lòng ký tên vào đây ạ, mời quý khách đếm lại tiền mặt.

Kiểm tra độ hiểu bài (Comprehension Quiz)

Trả lời các câu hỏi ngắn dưới đây để củng cố kiến thức và hoàn thành bài đọc

1 câu hỏi
1
保罗 想 换 多少 美元 ?
Bǎoluó xiǎng huàn duōshao měiyuán?
💡 Giải thích: Paul nói: "我 想 换 五百 美元 。"
Kết quả của bạn:
Nghĩa tiếng Việt:
Video 🎬

Tập Viết Chữ Hán

Thứ tự nét chuẩn quốc tế