HSK 1

介绍我的中国朋友

Giới thiệu người bạn Trung Quốc của tôi

介绍我的中国朋友

Jièshào wǒ de Zhōngguó péngyou
Giới thiệu người bạn Trung Quốc của tôi
Giao tiếp • 80 chữ Hán • 💡 Mẹo: Bấm vào bất kỳ từ nào để tra nghĩa & nghe phát âm
Câu 1
我 有 一 个 中国 朋友 , tā 他 jiào 叫 Wáng Míng 王明 。
Wǒ yǒu yí gè Zhōngguó péngyou , tā jiào Wáng Míng .
Tôi có một người bạn Trung Quốc, anh ấy tên là Vương Minh.
Câu 2
王明 jīnnián 今年 èrshí 二十 suì 岁 , 是 Běijīng 北京 rén 人 。
Wáng Míng jīnnián èrshí suì , shì Běijīng rén .
Vương Minh năm nay hai mươi tuổi, là người Bắc Kinh.
Câu 3
他 huì 会 说 Hànyǔ 汉语 和 Yīngyǔ 英语 , xiànzài 现在 在 xuéxí 学习 Yuènányǔ 越南语 。
Tā huì shuō Hànyǔ hé Yīngyǔ , xiànzài zài xuéxí Yuènányǔ .
Anh ấy biết nói tiếng Hán và tiếng Anh, bây giờ đang học tiếng Việt.
Câu 4
他 很 喜欢 Yuènán 越南 的 咖啡 和 mǐfěn 米粉 。
Tā hěn xǐhuan Yuènán de kāfēi hé mǐfěn .
Anh ấy rất thích cà phê và phở / bún của Việt Nam.

Kiểm tra độ hiểu bài (Comprehension Quiz)

Trả lời các câu hỏi ngắn dưới đây để củng cố kiến thức và hoàn thành bài đọc

2 câu hỏi
1
王明 今年 多大 了 ?
Wáng Míng jīnnián duō dà le?
💡 Giải thích: Trong bài: "王明 今年 二十 岁 , 是 北京 人 。"
2
王明 现在 在 学习 什么 语言 ?
Wáng Míng xiànzài zài xuéxí shénme yǔyán?
💡 Giải thích: Trong bài: "现在 在 学习 越南语 。"
Kết quả của bạn:
Nghĩa tiếng Việt:
Video 🎬

Tập Viết Chữ Hán

Thứ tự nét chuẩn quốc tế