计划去古城西安旅游
Jìhuà qù gǔchéng Xī'ān lǚyóu
Kế hoạch đi du lịch cổ thành Tây An
Du lịch
•
120 chữ Hán
•
💡 Mẹo: Bấm vào bất kỳ từ nào để tra nghĩa & nghe phát âm
Câu 1
下
个
月
有
五
天
假期
,
我
和
朋友
决定
去
西安
旅游
。
Xià
gè
yuè
yǒu
wǔ
tiān
jiàqī
,
wǒ
hé
péngyou
juédìng
qù
Xī'ān
lǚyóu
.
Tháng sau có kỳ nghỉ 5 ngày, tôi và bạn bè quyết định đi du lịch Tây An.
Câu 2
西安
是
中国
历史
上
非常
著名
的
古都
。
Xī'ān
shì
Zhōngguó
lìshǐ
shang
fēicháng
zhùmíng
de
gǔdū
.
Tây An là một cố đô vô cùng nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
Câu 3
我们
计划
第一天
去
看
兵马俑
,
第二天
在
古城墙
上
骑
自行车
。
Wǒmen
jìhuà
dì-yī
tiān
qù
kàn
bīngmǎyǒng
,
dì-èr
tiān
zài
gǔchéngqiáng
shang
qí
zìxíngchē
.
Chúng tôi lên kế hoạch ngày đầu tiên đi xem Binh Mã Dũng, ngày thứ hai đạp xe đạp trên tường thành cổ.
Câu 4
当然
,
我们
还
要
去
回民街
品尝
当地
著名
的
肉夹馍
和
羊肉泡馍
。
Dāngrán
,
wǒmen
hái
yào
qù
Huímín
Jiē
pǐncháng
dāngdì
zhùmíng
de
ròujiāmó
hé
yángròupàomó
.
Đương nhiên, chúng tôi còn sẽ đến Phố người Hồi để nếm thử món bánh mì kẹp thịt (Roujiamo) và canh thịt cừu hầm bánh nổi tiếng nơi đây.
Kiểm tra độ hiểu bài (Comprehension Quiz)
Trả lời các câu hỏi ngắn dưới đây để củng cố kiến thức và hoàn thành bài đọc
1 câu hỏi
1
他们 计划 第一天 去 哪里 ?
Tāmen jìhuà dì-yī tiān qù nǎlǐ?
💡 Giải thích: Trong bài: "我们 计划 第一天 去 看 兵马俑 。"
Kết quả của bạn:
Bài đọc tiếp theo cùng cấp độ
Xem tất cả HSK 3 ↗Tập Viết Chữ Hán
Thứ tự nét chuẩn quốc tế