在服装店买衣服
Zài fúzhuāngdiàn mǎi yīfu
Mua quần áo ở cửa hàng thời trang
Mua sắm
•
85 chữ Hán
•
💡 Mẹo: Bấm vào bất kỳ từ nào để tra nghĩa & nghe phát âm
服务员
服务员
:
你好
,
欢迎
光临
!
你
想
买
什么
?
Fúwùyuán
:
Nǐ
hǎo
,
huānyíng
guānglín
!
Nǐ
xiǎng
mǎi
shénme
?
Nhân viên: Xin chào, hoan nghênh quý khách! Bạn muốn mua gì ạ?
玛丽
玛丽
:
我
想
看
一下
这
件
白色
的
衬衫
。
Mǎlì
:
Wǒ
xiǎng
kàn
yíxià
zhè
jiàn
báisè
de
chènshān
.
Mary: Tôi muốn xem chiếc áo sơ mi màu trắng này một chút.
服务员
服务员
:
您
穿
多大
号
?
我们
有
中号
和
大号
。
Fúwùyuán
:
Nín
chuān
duō
dà
hào
?
Wǒmen
yǒu
zhōnghào
hé
dàhào
.
Nhân viên: Bạn mặc cỡ bao nhiêu ạ? Chúng tôi có cỡ M và cỡ L.
玛丽
玛丽
:
我
穿
中号
。
我
可以
试
一下
吗
?
Mǎlì
:
Wǒ
chuān
zhōnghào
.
Wǒ
kěyǐ
shì
yíxià
ma
?
Mary: Tôi mặc cỡ M. Tôi có thể mặc thử một chút được không?
服务员
服务员
:
当然
可以
,
试衣间
在
那边
。
Fúwùyuán
:
Dāngrán
kěyǐ
,
shìyījiān
zài
nàbiān
.
Nhân viên: Đương nhiên được ạ, phòng thay đồ ở đằng kia.
Kiểm tra độ hiểu bài (Comprehension Quiz)
Trả lời các câu hỏi ngắn dưới đây để củng cố kiến thức và hoàn thành bài đọc
1 câu hỏi
1
玛丽 想 买 什么 颜色 的 衬衫 ?
Mǎlì xiǎng mǎi shénme yánsè de chènshān?
💡 Giải thích: Mary nói: "我 想 看 一下 这 件 白色 的 衬衫 。"
Kết quả của bạn:
Bài đọc tiếp theo cùng cấp độ
Xem tất cả HSK 1 ↗Tập Viết Chữ Hán
Thứ tự nét chuẩn quốc tế