辣
Biến thể cũ của 辣[la4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 114 / 427
Biến thể cũ của 辣[la4]
Tác giả; nhà văn
Vui tươi / một cách vui vẻ / vui thích / dễ chịu / một cách dễ chịu / hài lòng / hạnh phúc / vui mừng
Gửi / gửi thư / giao phó / phụ thuộc / tựa vào / sống (trong nhà) / ở nhờ / nuôi dưỡng (con trai,...)
Chính xác; đúng; chuẩn xác
Chi tiết / cụ thể / tỉ mỉ
Cấm / ngăn cấm / cấm đoán
Hình tròn / tròn / dạng tròn / hình cầu / (mặt trăng) tròn / đơn vị tiền Trung Quốc (yuan) / khéo léo / làm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối)
Bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc / (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh
Mua sắm
Số lượng (LT:個|个[ge4]) / thuộc về số lượng / (toán) đại lượng vô hướng
Sô-cô-la (từ mượn) / LT:塊|块[kuai4]
Hiển thị 1357–1368 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.