Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 113 / 427

gǔ lì

鼓励

Khuyến khích

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ xiǎng

理想

Một lý tưởng / một giấc mơ / lý tưởng / hoàn hảo

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hòu huǐ

后悔

Hối hận; cảm thấy ăn năn

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǔ bàn

举办

Tổ chức / tiến hành

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎn dòng

感动

Làm cảm động / chạm đến (cảm xúc của ai đó) / cảm động

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǔ chéng

组成

Hình thành / tạo thành / cấu thành

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú xíng

流行

(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền / lây lan / (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến / thịnh hành

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhěng lǐ

整理

Sắp xếp / dọn dẹp / chỉnh lý / liệt kê có hệ thống / đối chiếu (dữ liệu, hồ sơ) / đóng gói (hành lý)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǎo

吵

Cãi nhau / gây ồn ào / ồn ào / làm phiền bằng cách gây ồn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēng fù

丰富

Làm phong phú / giàu có / phong phú / dồi dào

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán liàng

原谅

Tha lỗi / tha thứ / xóa lỗi

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dù zi

肚子

Bụng / phần bụng / dạ dày / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1345–1356 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →