Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 111 / 427

xìn xīn

信心

Niềm tin / tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó) / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bó shì

博士

Tiến sĩ (học vị học thuật) / (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp / (cổ) học giả triều đình

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gù yì

故意

Cố ý; có chủ đích

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kàn fǎ

看法

Cách nhìn / quan điểm / ý kiến / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎn shǎo

减少

Giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīn kǔ

辛苦

Mệt nhọc / vất vả / khó khăn / gian khổ / làm việc chăm chỉ / chịu nhiều cực nhọc / sự vất vả

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shèng

剩

Còn lại / được để lại / có như phần dư

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèng hǎo

正好

Vừa (đúng lúc) / vừa đủ / đúng / tình cờ / ngẫu nhiên / đúng lúc

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ dòng

主动

Chủ động / tự làm gì đó / tự giác / tích cực / đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4] / dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yìng

硬

Cứng; cứng nhắc; rắn / (bóng) mạnh mẽ; kiên định / một cách kiên quyết; không thỏa hiệp / một cách khó khăn; vất vả / tốt (chất lượng); giỏi (người) / (về thức ăn) no; đầy đặn

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàn zhì

限制

Hạn chế / giới hạn / ràng buộc / sự hạn chế / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pàn duàn

判断

Phán đoán / xác định / phán xét

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1321–1332 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →