信心
Niềm tin / tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó) / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 111 / 427
Niềm tin / tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó) / LT:個|个[ge4]
Tiến sĩ (học vị học thuật) / (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp / (cổ) học giả triều đình
Cố ý; có chủ đích
Cách nhìn / quan điểm / ý kiến / LT:個|个[ge4]
Giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
Mệt nhọc / vất vả / khó khăn / gian khổ / làm việc chăm chỉ / chịu nhiều cực nhọc / sự vất vả
Còn lại / được để lại / có như phần dư
Vừa (đúng lúc) / vừa đủ / đúng / tình cờ / ngẫu nhiên / đúng lúc
Chủ động / tự làm gì đó / tự giác / tích cực / đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4] / dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)
Cứng; cứng nhắc; rắn / (bóng) mạnh mẽ; kiên định / một cách kiên quyết; không thỏa hiệp / một cách khó khăn; vất vả / tốt (chất lượng); giỏi (người) / (về thức ăn) no; đầy đặn
Hạn chế / giới hạn / ràng buộc / sự hạn chế / LT:個|个[ge4]
Phán đoán / xác định / phán xét
Hiển thị 1321–1332 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.