现代
Hyundai, công ty Hàn Quốc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 112 / 427
Hyundai, công ty Hàn Quốc
Đạn / viên đạn / phát bắn / đạn pháo / quả bóng
Thú vị / hấp dẫn / hài hước
Kilômét
Tiền lương; lương / LT:個|个[ge4],份[fen4]
Dễ hòa hợp
Đau buồn / tan nát cõi lòng / cảm thấy tổn thương sâu sắc
Sự khác biệt / phân biệt / kỳ thị / tạo sự khác nhau / LT:個|个[ge4]
Biến thể của 暗[an4]
Trong tương lai / tương lai / LT:個|个[ge4]
Trò chuyện; tán gẫu
Tiểu thuyết / hư cấu / LT:本[ben3],部[bu4]
Hiển thị 1333–1344 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.