Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 112 / 427

Xiàn dài

现代

Hyundai, công ty Hàn Quốc

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dàn

弹

Đạn / viên đạn / phát bắn / đạn pháo / quả bóng

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǒu qù

有趣

Thú vị / hấp dẫn / hài hước

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng lǐ

公里

Kilômét

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng zī

工资

Tiền lương; lương / LT:個|个[ge4],份[fen4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hǎo chǔ

好处

Dễ hòa hợp

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shāng xīn

伤心

Đau buồn / tan nát cõi lòng / cảm thấy tổn thương sâu sắc

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qū bié

区别

Sự khác biệt / phân biệt / kỳ thị / tạo sự khác nhau / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
àn

暗

Biến thể của 暗[an4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiāng lái

将来

Trong tương lai / tương lai / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liáo tiān

聊天

Trò chuyện; tán gẫu

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎo shuō

小说

Tiểu thuyết / hư cấu / LT:本[ben3],部[bu4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1333–1344 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →