老师
Giáo viên, thầy cô giáo
李老师是我的汉语老师。
Lǐ lǎoshī shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī .Cô Lý là giáo viên tiếng Hán của tôi.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 37 / 427
Giáo viên, thầy cô giáo
李老师是我的汉语老师。
Lǐ lǎoshī shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī .Cô Lý là giáo viên tiếng Hán của tôi.
Nước Mỹ, Hoa Kỳ
美国人。
Měiguó rén .Người Mỹ.
Chữ, từ
这个字。
Zhè ge zì .Chữ này.
Đi
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr ?Bạn đi đâu đấy?
Cái, chiếc (lượng từ phổ biến nhất)
一个人。
Yī gè rén .Một người.
Làm việc, công việc
我爱工作。
Wǒ ài gōngzuò .Tôi yêu công việc.
Ở đây, chỗ này
这儿很好。
Zhèr hěn hǎo .Ở đây rất tốt.
Phim ảnh, điện ảnh
看电影。
Kàn diànyǐng .Xem phim.
Đến, tới
他来了。
Tā lái le .Anh ấy đến rồi.
Nhé, đi (trợ từ ngữ khí đề nghị)
走吧。
Zǒu ba .Đi thôi nào.
Phút (khoảng thời gian)
五分钟。
Wǔ fēnzhōng .5 phút.
Máy bay
坐飞机。
Zuò fēijī .Đi máy bay.
Hiển thị 433–444 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.