Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 37 / 427

lǎoshī

老师

Giáo viên, thầy cô giáo

2.0: C2 3.0: C1
Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân

李老师是我的汉语老师。

Lǐ lǎoshī shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī .

Cô Lý là giáo viên tiếng Hán của tôi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Měiguó

美国

Nước Mỹ, Hoa Kỳ

2.0: C1
Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?

美国人。

Měiguó rén .

Người Mỹ.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì

字

Chữ, từ

2.0: C1 3.0: C1
Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung

这个字。

Zhè ge zì .

Chữ này.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qù

去

Đi

2.0: C1 3.0: C1
Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr ?

Bạn đi đâu đấy?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gè

个

Cái, chiếc (lượng từ phổ biến nhất)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 8: 我想喝茶 - Tôi muốn uống trà

一个人。

Yī gè rén .

Một người.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōngzuò

工作

Làm việc, công việc

2.0: C1 3.0: C1
Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?

我爱工作。

Wǒ ài gōngzuò .

Tôi yêu công việc.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèr

这儿

Ở đây, chỗ này

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

这儿很好。

Zhèr hěn hǎo .

Ở đây rất tốt.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diànyǐng

电影

Phim ảnh, điện ảnh

2.0: C1 3.0: C1
Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?

看电影。

Kàn diànyǐng .

Xem phim.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lái

来

Đến, tới

2.0: C1 3.0: C1
Bài 12: 明天天气怎么样 - Thời tiết ngày mai thế nào?

他来了。

Tā lái le .

Anh ấy đến rồi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ba

吧

Nhé, đi (trợ từ ngữ khí đề nghị)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

走吧。

Zǒu ba .

Đi thôi nào.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēnzhōng

分钟

Phút (khoảng thời gian)

2.0: C1 3.0: C2
Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo

五分钟。

Wǔ fēnzhōng .

5 phút.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēijī

飞机

Máy bay

2.0: C1 3.0: C1
Bài 15: 我是坐飞机来的 - Tôi đến bằng máy bay

坐飞机。

Zuò fēijī .

Đi máy bay.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 433–444 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →