多大
Bao nhiêu tuổi (hỏi người lớn)
你多大了?
Nǐ duō dà le ?Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 36 / 427
Bao nhiêu tuổi (hỏi người lớn)
你多大了?
Nǐ duō dà le ?Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Chữ Hán
汉字很有意思。
Hànzì hěn yǒu yìsi .Chữ Hán rất thú vị.
Ngày mai
明天见。
Míngtiān jiàn .Ngày mai gặp lại.
Mua
买东西。
Mǎi dōngxi .Mua sắm đồ đạc.
Ở đâu
你在哪儿?
Nǐ zài nǎr ?Bạn ở đâu?
Phía sau
医院后面。
Yīyuàn hòumiàn .Phía sau bệnh viện.
Chúng tôi, chúng ta
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba .Chúng ta đi thôi.
Cô, tiểu thư
张小姐。
Zhāng xiǎojiě .Cô Trương.
Gọi điện thoại
给我打电话。
Gěi wǒ dǎ diànhuà .Gọi điện thoại cho tôi.
Trở về, quay về
他回来了。
Tā huílái le .Anh ấy quay về rồi.
Nghe
听音乐。
Tīng yīnyuè .Nghe âm nhạc.
Rất tốt, rất khỏe (biến điệu: hén hǎo)
我很好,谢谢你。
Wǒ hěn hǎo , xièxie nǐ .Tôi rất khỏe, cảm ơn bạn.
Hiển thị 421–432 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.