抱怨
Oán trách, phàn nàn
与其抱怨环境,不如改变自己。
Yǔqí bàoyuàn huánjìng , bùrú gǎibiàn zìjǐ .Thay vì phàn nàn hoàn cảnh, chi bằng hãy thay đổi chính mình.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 35 / 427
Oán trách, phàn nàn
与其抱怨环境,不如改变自己。
Yǔqí bàoyuàn huánjìng , bùrú gǎibiàn zìjǐ .Thay vì phàn nàn hoàn cảnh, chi bằng hãy thay đổi chính mình.
Phía dưới, bên dưới
桌子下面。
Zhuōzi xiàmiàn .Dưới gầm bàn.
Phía trước
学校前面。
Xuéxiào qiánmiàn .Phía trước trường học.
Về, quay lại
回家。
Huí jiā .Về nhà.
Mưa
大雨。
Dà yǔ .Mưa to.
Thích, ưa thích
我很喜欢你。
Wǒ hěn xǐhuan nǐ .Tôi rất thích bạn.
Xe cộ
坐车。
Zuò chē .Đi xe.
Vui vẻ, phấn khởi
我很高兴。
Wǒ hěn gāoxìng .Tôi rất vui.
Tạm biệt, hẹn gặp lại (hai thanh 4)
我们明天再见。
Wǒmen míngtiān zàijiàn .Ngày mai gặp lại nhé.
Trung Quốc
中国很大。
Zhōngguó hěn dà .Trung Quốc rất rộng lớn.
Trung Quốc
我在中国。
Wǒ zài Zhōngguó .Tôi ở Trung Quốc.
Bạn bè
我们是好朋友。
Wǒmen shì hǎo péngyou .Chúng tôi là bạn tốt.
Hiển thị 409–420 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.