Đại từ nghi vấn "几" (jǐ) thường được dùng để hỏi số lượng nhỏ hơn bao nhiêu?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nhỏ hơn 10
"几" thường dùng hỏi số lượng ít, ước lượng dưới 10. Ví dụ: 几点 (mấy giờ), 几个 (mấy cái).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nhỏ hơn 10
"几" thường dùng hỏi số lượng ít, ước lượng dưới 10. Ví dụ: 几点 (mấy giờ), 几个 (mấy cái).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 九点十五分
Cách nói giờ phút: [Số giờ] + 点 + [Số phút] + 分 -> 九点十五分.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Đầu câu hoặc ngay sau Chủ ngữ, trước Động từ
Thời gian trong tiếng Trung luôn phải đứng trước hành động. Ví dụ: 我明天去北京 hoặc 明天我去北京.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cả hai đáp án đều đúng
Có 2 cách nói rưỡi: dùng số phút "三十分" (30 phút) hoặc dùng từ "半" (rưỡi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trước động từ: 我们七点去看电影。
Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung bắt buộc phải đứng trước vị ngữ/động từ.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới