Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 162 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1
xià yǔ

听录音判断对错:听到的内容与图片是否一致?

Câu nghe 下雨

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 对

录音播放 "下雨" (xià yǔ - trời mưa), hình ảnh đám mây đang đổ mưa, chọn ĐÚNG (对).

2
Câu 2 • Bài 15: 我是坐飞机来的 - Tôi đến bằng máy bay
Wǒ shì zuò fēijī lái de

Câu "Tôi đến bằng máy bay" nói như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我是坐飞机来的。

Nhấn mạnh phương tiện đi lại (bằng máy bay), dùng "是...的": 我 + 是 + 坐飞机 (phương thức) + 来 (hành động) + 的.

3
Câu 3
Tā shì wǒ de hànyǔ lǎoshī .

Nghe và cho biết mối quan hệ của hai người:

Câu nghe 她是我的汉语老师。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi

汉语老师 (hànyǔ lǎoshī) = giáo viên tiếng Hán/Trung.

4
Câu 4
Tā zuò chūzūchē qù xuéxiào .

听录音,选择与录音内容相符的图片:

Câu nghe 他坐出租车去学校。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: A

录音内容: "他坐出租车去学校" (Anh ấy đi taxi đến trường). Bức tranh A là taxi (出租车).

5
Câu 5
yǐzi

椅子

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 错

Từ vựng "椅子" (yǐzi - cái ghế), nhưng hình ảnh là con mèo (猫 māo), chọn SAI (错).

6
Câu 6 • Bài 12: 明天天气怎么样 - Thời tiết ngày mai thế nào?
Míngtiān tiānqì zěnmeyàng ?

Để hỏi "Thời tiết ngày mai thế nào?", ta nói câu gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 明天天气怎么样?

Đại từ nghi vấn 怎么样 dùng hỏi về tính chất hoặc tình trạng.

7
Câu 7
dà

Tìm từ trái nghĩa với từ "大" (dà - to, lớn):

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 小 (xiǎo)

大 (lớn) trái nghĩa với 小 (nhỏ). 多 (nhiều) trái nghĩa với 少 (ít).

8
Câu 8 • Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?
shíjiān shùnxù

Trật tự thời gian trong tiếng Trung được sắp xếp như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ (Năm -> Tháng -> Ngày)

Người Trung Quốc nói thời gian từ lớn đến nhỏ, khác với tiếng Việt. Ví dụ: Năm 2024 tháng 10 ngày 1 (2024年10月1号).

9
Câu 9 • Bài 12: 明天天气怎么样 - Thời tiết ngày mai thế nào?
zěnmeyàng

Đại từ "怎么样" (zěnmeyàng) dùng để hỏi gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hỏi về tính chất, tình trạng, hoặc xin ý kiến (Thế nào? Như thế nào?)

"怎么样" thường đứng cuối câu để hỏi tính chất: 天气怎么样?(Thời tiết thế nào?).

10
Câu 10
Wǒ xiǎng hē chá , nǐ ne ?

Nghe đoạn đối thoại ngắn và cho biết người nói muốn làm gì:

Câu nghe 我想喝茶,你呢?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Uống nước trà

喝茶 (hē chá) = uống trà; 想 (xiǎng) = muốn.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 162 câu. Tải bộ câu mới