听录音判断对错:听到的内容与图片是否一致?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 对
录音播放 "下雨" (xià yǔ - trời mưa), hình ảnh đám mây đang đổ mưa, chọn ĐÚNG (对).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 对
录音播放 "下雨" (xià yǔ - trời mưa), hình ảnh đám mây đang đổ mưa, chọn ĐÚNG (对).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我是坐飞机来的。
Nhấn mạnh phương tiện đi lại (bằng máy bay), dùng "是...的": 我 + 是 + 坐飞机 (phương thức) + 来 (hành động) + 的.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi
汉语老师 (hànyǔ lǎoshī) = giáo viên tiếng Hán/Trung.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
录音内容: "他坐出租车去学校" (Anh ấy đi taxi đến trường). Bức tranh A là taxi (出租车).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 错
Từ vựng "椅子" (yǐzi - cái ghế), nhưng hình ảnh là con mèo (猫 māo), chọn SAI (错).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 明天天气怎么样?
Đại từ nghi vấn 怎么样 dùng hỏi về tính chất hoặc tình trạng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 小 (xiǎo)
大 (lớn) trái nghĩa với 小 (nhỏ). 多 (nhiều) trái nghĩa với 少 (ít).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ (Năm -> Tháng -> Ngày)
Người Trung Quốc nói thời gian từ lớn đến nhỏ, khác với tiếng Việt. Ví dụ: Năm 2024 tháng 10 ngày 1 (2024年10月1号).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hỏi về tính chất, tình trạng, hoặc xin ý kiến (Thế nào? Như thế nào?)
"怎么样" thường đứng cuối câu để hỏi tính chất: 天气怎么样?(Thời tiết thế nào?).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Uống nước trà
喝茶 (hē chá) = uống trà; 想 (xiǎng) = muốn.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 162 câu. Tải bộ câu mới