Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 140 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1
zhǔn bèi

Chọn từ mang nghĩa là "chuẩn bị, sẵn sàng":

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 准备 (zhǔnbèi)

准备 = chuẩn bị; 帮助 = giúp đỡ; 介绍 = giới thiệu; 开始 = bắt đầu.

2
Câu 2
Wǒ gēge hěn xǐhuan tī zúqiú .

听录音判断对错:听到的内容与图片是否一致?

Câu nghe 我哥哥很喜欢踢足球。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 对

录音播放 "喜欢踢足球" (thích đá bóng), hình ảnh quả bóng đá, chọn ĐÚNG (对).

3
Câu 3 • Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi
méiyǒu

Câu phủ định của câu so sánh "A 比 B 高" (A cao hơn B) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Cả hai đáp án đều đúng (nhưng ý nghĩa sử dụng hơi khác nhau)

Trong giao tiếp thông thường, phủ định so sánh dùng "没有" (A không bằng B). "不比" dùng khi phản bác lại ý kiến trước đó.

4
Câu 4 • Bài 7: 家离公司远吗 - Nhà cách công ty xa không?
duō yuǎn

Để hỏi khoảng cách bao xa, ta dùng từ nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 多远 (duō yuǎn)

"多" (bao nhiêu/mức độ nào) + Tính từ: 多远 (bao xa).

5
Câu 5 • Bài 5: 就买这件吧 - Mua cái áo này đi
jiàn

Lượng từ dùng cho quần áo (như áo sơ mi, áo khoác) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 件 (jiàn)

Lượng từ "件" dùng cho quần áo phần thân trên hoặc sự việc (一件衣服, 一件事).

6
Câu 6 • Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi
Tā bǐ wǒ pǎo de kuài

Trật tự chuẩn xác của câu so sánh "Anh ấy chạy nhanh hơn tôi" là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 他比我跑得快。

Cấu trúc so sánh chữ 比: A + 比 + B + V得 + Tính từ.

7
Câu 7
Gēge èrshí suì , dìdi shíqī suì , gēge ____ dìdi dà sān suì .

选词填空:哥哥二十岁,弟弟十七岁,哥哥 ____ 弟弟大三岁。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 比

Cấu trúc câu so sánh HSK 2: A + 比 + B + Tính từ + Số lượng chênh lệch (anh lớn hơn em 3 tuổi).

8
Câu 8
Wàimiàn xià xuě le , tiān fēicháng lěng , dàjiā duō chuān diǎn yīfu .

看句子,选择相符的图片:外面下雪了,天非常冷,大家多穿点衣服。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: B

Câu nói về "外面下雪了" (bên ngoài tuyết rơi rồi), tương ứng hình B là bông tuyết lạnh (下雪).

9
Câu 9 • Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá
shuō de bù hǎo

Phủ định của cấu trúc Bổ ngữ trạng thái "说得很好" là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 说得不好 (Đặt "不" sau "得")

Trong bổ ngữ trạng thái, từ phủ định "不" phải đặt ở phần đánh giá phía sau "得": 跑得不快, 考得不好.

10
Câu 10 • Bài 1: 九月去北京旅游最好 - Tháng chín đi du lịch Bắc Kinh là tốt nhất
zuì

Từ nào sau đây biểu thị mức độ cao nhất (nhất)?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 最 (zuì)

"最" là phó từ chỉ mức độ tuyệt đối cao nhất (ví dụ: 最好 = tốt nhất).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 140 câu. Tải bộ câu mới