Chọn từ mang nghĩa là "chuẩn bị, sẵn sàng":
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 准备 (zhǔnbèi)
准备 = chuẩn bị; 帮助 = giúp đỡ; 介绍 = giới thiệu; 开始 = bắt đầu.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 准备 (zhǔnbèi)
准备 = chuẩn bị; 帮助 = giúp đỡ; 介绍 = giới thiệu; 开始 = bắt đầu.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 对
录音播放 "喜欢踢足球" (thích đá bóng), hình ảnh quả bóng đá, chọn ĐÚNG (对).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cả hai đáp án đều đúng (nhưng ý nghĩa sử dụng hơi khác nhau)
Trong giao tiếp thông thường, phủ định so sánh dùng "没有" (A không bằng B). "不比" dùng khi phản bác lại ý kiến trước đó.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 多远 (duō yuǎn)
"多" (bao nhiêu/mức độ nào) + Tính từ: 多远 (bao xa).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 件 (jiàn)
Lượng từ "件" dùng cho quần áo phần thân trên hoặc sự việc (一件衣服, 一件事).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他比我跑得快。
Cấu trúc so sánh chữ 比: A + 比 + B + V得 + Tính từ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 比
Cấu trúc câu so sánh HSK 2: A + 比 + B + Tính từ + Số lượng chênh lệch (anh lớn hơn em 3 tuổi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: B
Câu nói về "外面下雪了" (bên ngoài tuyết rơi rồi), tương ứng hình B là bông tuyết lạnh (下雪).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 说得不好 (Đặt "不" sau "得")
Trong bổ ngữ trạng thái, từ phủ định "不" phải đặt ở phần đánh giá phía sau "得": 跑得不快, 考得不好.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 最 (zuì)
"最" là phó từ chỉ mức độ tuyệt đối cao nhất (ví dụ: 最好 = tốt nhất).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 140 câu. Tải bộ câu mới