Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 124 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1
Jīntiān tā yòu chídào le .

Chọn vị trí đúng của phó từ "又" biểu thị hành động lặp lại: "今天 (A) 他 (B) 迟到 (C) 了 (D)。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Vị trí (B): 今天他又迟到了。

又 đứng trước động từ để biểu thị hành động đã lặp lại trong quá khứ: 又迟到 = lại đi muộn.

2
Câu 2
____ nǐ míngtiān yǒu shíjiān , wǒmen ____ yìqǐ qù kàn diànyǐng ba .

选词填空:____ 你明天有时间,我们 ____ 一起去看电影吧。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 如果...就...

Cặp liên từ điều kiện giả định HSK 3: 如果...就... (Nếu... thì...).

3
Câu 3
Qǐng nǐ bǎ zhège kuàidì bāoguǒ sòng dào Wáng jīnglǐ de bàngōngshì .

看句子,选择相符的图片:请你把这个快递包裹送到王经理的办公室。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: A

Câu nhắc đến "快递包裹" (bưu phẩm / gói hàng chuyển phát nhanh), hình A là bưu kiện đóng gói (快递/包裹).

4
Câu 4
Tā bǎ fángjiān dǎsǎo de gāngānjìngjìng , yìdiǎnr huīchén dōu méiyǒu .

看句子,选择相符的图片:他把房间打扫得干干净净,一点儿灰尘都没有。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: A

Câu nói về "把房间打扫得干干净净" (quét dọn phòng sạch bong), tương ứng hình A là quét dọn vệ sinh (打扫).

5
Câu 5
Bǎ shū gěi lǎoshī .

Cấu trúc câu chữ 把 (câu xử lý): "Hãy mang quyển sách đưa cho thầy giáo."

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 请把这本书交给老师。

Cấu trúc câu chữ 把: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác.

6
Câu 6
Huìyì mǎshàng jiù yào kāishǐ le , qǐng dàjiā ānjìng ____ .

Chọn từ thích hợp: "会议马上就要开始了,请大家安静 ____ 。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 下来 (xiàlai)

Bổ ngữ xu hướng: 安静下来 = yên tĩnh trở lại, trật tự lại.

7
Câu 7
Míngtiān tiānqì yùbào shuō yǒu dàyǔ , wǒmen háishì bié qù páshān le ba .

听录音,选择与录音内容相符的图片:

Câu nghe 明天天气预报说有大雨,我们还是别去爬山了吧。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: A

录音提到 "别去爬山了" (dự báo mưa to nên đừng đi leo núi), hình A là leo núi (爬山).

8
Câu 8
Zhè tiáo qúnzi yuánlái sānbǎi kuài , xiànzài dǎzhé zhǐ yào yībǎi wǔ .

听录音,选择与录音内容相符的图片:

Câu nghe 这条裙子原来三百块,现在打折只要一百五。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: B

录音提到 "这条裙子...打折" (chiếc váy này giảm giá), hình B là chiếc váy (裙子).

9
Câu 9
Wǒ dǎsuàn zài Běijīng wánr yí gè xīngqī .

Nghe và cho biết người nói dự định đi du lịch bao nhiêu ngày:

Câu nghe 我打算在北京玩儿一个星期。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Một tuần (7 ngày)

一个星期 = một tuần lễ.

10
Câu 10 • Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
kàn bú jiàn

Dạng bổ ngữ khả năng phủ định của "看得见" (nhìn thấy được) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 看不见

Khẳng định: V + 得 + Bổ ngữ (看得见) -> Phủ định: V + 不 + Bổ ngữ (看不见).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 124 câu. Tải bộ câu mới