Chọn vị trí đúng của phó từ "又" biểu thị hành động lặp lại: "今天 (A) 他 (B) 迟到 (C) 了 (D)。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Vị trí (B): 今天他又迟到了。
又 đứng trước động từ để biểu thị hành động đã lặp lại trong quá khứ: 又迟到 = lại đi muộn.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Vị trí (B): 今天他又迟到了。
又 đứng trước động từ để biểu thị hành động đã lặp lại trong quá khứ: 又迟到 = lại đi muộn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 如果...就...
Cặp liên từ điều kiện giả định HSK 3: 如果...就... (Nếu... thì...).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
Câu nhắc đến "快递包裹" (bưu phẩm / gói hàng chuyển phát nhanh), hình A là bưu kiện đóng gói (快递/包裹).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
Câu nói về "把房间打扫得干干净净" (quét dọn phòng sạch bong), tương ứng hình A là quét dọn vệ sinh (打扫).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 请把这本书交给老师。
Cấu trúc câu chữ 把: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 下来 (xiàlai)
Bổ ngữ xu hướng: 安静下来 = yên tĩnh trở lại, trật tự lại.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
录音提到 "别去爬山了" (dự báo mưa to nên đừng đi leo núi), hình A là leo núi (爬山).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: B
录音提到 "这条裙子...打折" (chiếc váy này giảm giá), hình B là chiếc váy (裙子).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Một tuần (7 ngày)
一个星期 = một tuần lễ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 看不见
Khẳng định: V + 得 + Bổ ngữ (看得见) -> Phủ định: V + 不 + Bổ ngữ (看不见).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 124 câu. Tải bộ câu mới