Sắp xếp câu chữ 把: "1. 钥匙 / 2. 忘在 / 3. 我 / 4. 把 / 5. 办公室了"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 3 - 4 - 1 - 2 - 5 (我把钥匙忘在办公室了。)
Chủ ngữ (我) + 把 + Tân ngữ (钥匙) + Động từ & Bổ ngữ (忘在办公室了).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 3 - 4 - 1 - 2 - 5 (我把钥匙忘在办公室了。)
Chủ ngữ (我) + 把 + Tân ngữ (钥匙) + Động từ & Bổ ngữ (忘在办公室了).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 即使……也
"即使...也" (Cho dù... cũng) diễn tả sự nhượng bộ giả thiết.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 改变 thường là động từ ngoại động (làm thay đổi cái gì), 变化 thường là danh từ hoặc tự động từ (sự biến hóa).
Ví dụ: 改变计划 (thay đổi kế hoạch), 城市的变化 (sự thay đổi của thành phố).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nước là nguồn sống, mọi người cần giảm lãng phí để tiết kiệm nước
生命之源 = nguồn gốc của sự sống; 节水 = tiết kiệm nước.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 才 (cái)
Cấu trúc điều kiện duy nhất: 只有...才... (Chỉ có... mới...).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Quan trọng nhất là sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau
互相理解 = thấu hiểu lẫn nhau; 尊重 = tôn trọng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nhấn mạnh lời khuyên răn/ngăn cấm: Nhất thiết, dù thế nào cũng (đừng)
Tuy "千万" cũng là số lượng (10 triệu), nhưng khi làm phó từ trong câu mệnh lệnh, nó nhấn mạnh yêu cầu: "Nhất thiết phải / tuyệt đối đừng...".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thông qua (phương tiện, cách thức)
Ở đây "通过" làm giới từ, biểu thị nhờ vào quá trình trải qua sự việc đó mà rút ra được bài học.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 浪漫 (làngmàn)
"浪漫" (lãng mạn) dùng để chỉ sự bay bổng, lãng mạn trong tình yêu. "感动" là cảm động.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 标准 (biāozhǔn)
标准 = chuẩn, chuẩn mực, đồng nghĩa với 准确 khi nói về phát âm.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 102 câu. Tải bộ câu mới