Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 102 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1
Wǒ bǎ yàoshi wàng zài bàngōngshì le .

Sắp xếp câu chữ 把: "1. 钥匙 / 2. 忘在 / 3. 我 / 4. 把 / 5. 办公室了"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 3 - 4 - 1 - 2 - 5 (我把钥匙忘在办公室了。)

Chủ ngữ (我) + 把 + Tân ngữ (钥匙) + Động từ & Bổ ngữ (忘在办公室了).

2
Câu 2 • Bài 10: 幸福的标准 - Tiêu chuẩn của hạnh phúc
______ nǐ zài zěnme jiěshì , wǒ ______ bù xiāngxìn .

Điền liên từ: "______你再怎么解释,我______不相信。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 即使……也

"即使...也" (Cho dù... cũng) diễn tả sự nhượng bộ giả thiết.

3
Câu 3 • Bài 3: 经理对我印象很好 - Giám đốc có ấn tượng rất tốt về tôi
gǎibiàn / biànhuà

Phân biệt "改变" (gǎibiàn) và "变化" (biànhuà):

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 改变 thường là động từ ngoại động (làm thay đổi cái gì), 变化 thường là danh từ hoặc tự động từ (sự biến hóa).

Ví dụ: 改变计划 (thay đổi kế hoạch), 城市的变化 (sự thay đổi của thành phố).

4
Câu 4
Shuǐ shì shēngmìng zhī yuán , měi gè rén dōu yīnggāi cóng jiǎnshǎo làngfèi kāishǐ jiéshuǐ .

Nghe và cho biết thông điệp tiết kiệm:

Câu nghe 水是生命之源,每个人都应该从减少浪费开始节水。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Nước là nguồn sống, mọi người cần giảm lãng phí để tiết kiệm nước

生命之源 = nguồn gốc của sự sống; 节水 = tiết kiệm nước.

5
Câu 5
Zhǐyǒu tōngguò bùduàn de nǔlì , ____ néng zhēnzhèng zhǎngwò yìmén wàiyǔ .

Điền từ thích hợp: "只有通过不断的努力和练习,____ 能真正掌握一门外语。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 才 (cái)

Cấu trúc điều kiện duy nhất: 只有...才... (Chỉ có... mới...).

6
Câu 6
Fūqī zhījiān zuì zhòngyào de shì hùxiāng lǐjiě hé zūnzhòng , ér bú shì bǐcǐ fùshǔ .

Nghe và cho biết quan điểm về cuộc sống hôn nhân:

Câu nghe 夫妻之间最重要的是互相理解和尊重,而不是彼此附属。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Quan trọng nhất là sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau

互相理解 = thấu hiểu lẫn nhau; 尊重 = tôn trọng.

7
Câu 7 • Bài 9: 阳光总在风雨后 - Nắng ấm luôn sau cơn mưa giông
qiānwàn

Từ "千万" (qiānwàn) trong câu cầu khiến (ví dụ: 千万别放弃) có tác dụng gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Nhấn mạnh lời khuyên răn/ngăn cấm: Nhất thiết, dù thế nào cũng (đừng)

Tuy "千万" cũng là số lượng (10 triệu), nhưng khi làm phó từ trong câu mệnh lệnh, nó nhấn mạnh yêu cầu: "Nhất thiết phải / tuyệt đối đừng...".

8
Câu 8 • Bài 5: 只买对的,不买贵的 - Chỉ mua đồ đúng, không mua đồ đắt
tōngguò

Từ "通过" (tōngguò) trong câu "通过这件事情,我明白了很多道理" có nghĩa là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thông qua (phương tiện, cách thức)

Ở đây "通过" làm giới từ, biểu thị nhờ vào quá trình trải qua sự việc đó mà rút ra được bài học.

9
Câu 9 • Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
làngmàn

Từ nào dưới đây mang ý nghĩa "sự lãng mạn" trong tình yêu?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 浪漫 (làngmàn)

"浪漫" (lãng mạn) dùng để chỉ sự bay bổng, lãng mạn trong tình yêu. "感动" là cảm động.

10
Câu 10
Tā de fāyīn hěn ____ .

Chọn từ đồng nghĩa với "准确" trong ngữ cảnh phát âm: "他的发音很 ____ 。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 标准 (biāozhǔn)

标准 = chuẩn, chuẩn mực, đồng nghĩa với 准确 khi nói về phát âm.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 102 câu. Tải bộ câu mới