Điền động từ chuẩn: "工人们______着暴雨抢修被冲毁的堤坝。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 顶
"顶着暴雨" nghĩa là đội mưa to, chống chọi lại thời tiết khắc nghiệt để làm việc.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 顶
"顶着暴雨" nghĩa là đội mưa to, chống chọi lại thời tiết khắc nghiệt để làm việc.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hình thái sơ khai ban đầu của một sự vật
"雏形" chỉ trạng thái phôi thai hoặc mô hình ban đầu trước khi phát triển hoàn thiện.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 便
Phó từ "便" biểu thị hành động xảy ra ngay sau một sự kiện trong văn cảnh trang trọng (tương đương với "就").
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thừa nhận sự thật ở vế trước rồi chuyển ý ở vế sau
"固然" thừa nhận tính hiển nhiên của vế đầu (Thành tích cố nhiên là đáng mừng), sau đó bổ sung ý chuyển ngoặt (nhưng không được kiêu ngạo).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不断发展 (bùduàn fāzhǎn)
不断 (không ngừng) kết hợp với 发展 (phát triển) là cụm từ rất phổ biến.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: An nhàn hưởng lạc
"安逸" có nghĩa là an nhàn, thoải mái, thiếu tính thử thách và rèn luyện.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thấy việc nghĩa dũng cảm đứng ra làm
见义勇为 là hành vi hào hiệp, thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm làm.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 过程 (guòchéng)
循序渐进的过程 = một quá trình tuần tự từng bước.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 被 (bèi)
Bị động: Chủ ngữ bị tác động (花瓶) + 被/让/叫 + Chủ thể hành động (他) + Động từ (打破了). (Lưu ý: 让 cũng đúng nhưng 被 phổ biến nhất trong văn viết).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 哪怕……也……
"哪怕……也……" dùng để biểu thị sự nhượng bộ giả định (Dù cho ngày mai trời có mưa to, trận đấu vẫn diễn ra bình thường).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 118 câu. Tải bộ câu mới