Luyện tập nhanh 10 câu ngẫu nhiên / 118 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

10

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 4: 子路负米 - Tử Lộ vác gạo nuôi cha mẹ
dǐng

Điền động từ chuẩn: "工人们______着暴雨抢修被冲毁的堤坝。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 顶

"顶着暴雨" nghĩa là đội mưa to, chống chọi lại thời tiết khắc nghiệt để làm việc.

2
Câu 2 • Bài 10: 争论的奇迹 - Kỳ tích của cuộc tranh luận
chúxíng

Từ "雏形" (chúxíng) trong tiếng Trung mang ý nghĩa gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hình thái sơ khai ban đầu của một sự vật

"雏形" chỉ trạng thái phôi thai hoặc mô hình ban đầu trước khi phát triển hoàn thiện.

3
Câu 3 • Bài 1: 爱的细节 - Chi tiết của tình yêu
biàn

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "听到母亲生病的消息,他______立刻买票回国。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 便

Phó từ "便" biểu thị hành động xảy ra ngay sau một sự kiện trong văn cảnh trang trọng (tương đương với "就").

4
Câu 4 • Bài 4: 子路负米 - Tử Lộ vác gạo nuôi cha mẹ
gùrán

Từ "固然" trong câu "成绩固然可喜,但不能骄傲" biểu thị quan hệ gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thừa nhận sự thật ở vế trước rồi chuyển ý ở vế sau

"固然" thừa nhận tính hiển nhiên của vế đầu (Thành tích cố nhiên là đáng mừng), sau đó bổ sung ý chuyển ngoặt (nhưng không được kiêu ngạo).

5
Câu 5 • Bài 9: 完美的蜕变 - Sự lột xác hoàn hảo
fāzhǎn

Từ nào sau đây thể hiện sự 'phát triển liên tục'? (Collocation)

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 不断发展 (bùduàn fāzhǎn)

不断 (không ngừng) kết hợp với 发展 (phát triển) là cụm từ rất phổ biến.

6
Câu 6 • Bài 3: 人生有选择,一切皆有可能 - Có lựa chọn, mọi điều đều có thể
ānyì

Nghĩa của từ "安逸" (ānyì) trong câu "不要在年轻时贪图安逸" là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: An nhàn hưởng lạc

"安逸" có nghĩa là an nhàn, thoải mái, thiếu tính thử thách và rèn luyện.

7
Câu 7
jiàn yì yǒng wéi

Thành ngữ "见义勇为" (jiàn yì yǒng wéi) chỉ đức tính gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thấy việc nghĩa dũng cảm đứng ra làm

见义勇为 là hành vi hào hiệp, thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm làm.

8
Câu 8
Dōu shì yí gè xúnxùjiànjìn de ____ . . .

Điền từ thích hợp: "任何事物的发展都是一个循序渐进的 ____ ,不可急于求成。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 过程 (guòchéng)

循序渐进的过程 = một quá trình tuần tự từng bước.

9
Câu 9
Nà ge huāpíng ____ tā dǎ pò le .

Câu chữ 被: 那个花瓶____他打破了。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 被 (bèi)

Bị động: Chủ ngữ bị tác động (花瓶) + 被/让/叫 + Chủ thể hành động (他) + Động từ (打破了). (Lưu ý: 让 cũng đúng nhưng 被 phổ biến nhất trong văn viết).

10
Câu 10 • Bài 3: 人生有选择,一切皆有可能 - Có lựa chọn, mọi điều đều có thể
nǎpà . . . yě . . .

Chọn cặp liên từ hoàn chỉnh câu: "______明天下大雨,比赛______会照常进行。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 哪怕……也……

"哪怕……也……" dùng để biểu thị sự nhượng bộ giả định (Dù cho ngày mai trời có mưa to, trận đấu vẫn diễn ra bình thường).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 118 câu. Tải bộ câu mới