Từ 毋庸讳言 (wúyōng huìyán) có nghĩa là gì trong lập luận logic?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Không cần giấu giếm, nói thẳng ra
毋庸讳言 (không cần kiêng kị lời nói) để bày tỏ sự thật một cách thẳng thắn.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 10 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
10
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Không cần giấu giếm, nói thẳng ra
毋庸讳言 (không cần kiêng kị lời nói) để bày tỏ sự thật một cách thẳng thắn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 统筹兼顾 (tǒngchóu jiāngù)
统筹兼顾 = quy hoạch tổng thể, chăm lo chu toàn mọi mặt.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Dửng dưng không động lòng, thờ ơ trước hoàn cảnh xung quanh
"无动于衷" miêu tả thái độ không hề bị lay chuyển hay tác động bởi cảm xúc bên ngoài.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Gắn bó mật thiết, quan hệ khăng khít như từng hơi thở
息息相关 = có liên quan mật thiết sống còn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 兼顾
"兼顾" có nghĩa là đồng thời để tâm, chăm lo bao quát cả hai mặt không để bên nào thiệt thòi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 3 - 4 - 1 - 2 (这项研究成果为后续的理论探索提供了宝贵的借鉴。)
Chủ ngữ (这项研究成果) + Giới từ đối tượng (为后续的理论探索) + Động từ (提供了) + Tân ngữ (宝贵的借鉴).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thà... cũng không... (sự lựa chọn đánh đổi)
Dùng để diễn tả việc chấp nhận một tình huống xấu để tránh một tình huống tệ hơn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 事实 (shìshí)
不争的事实 = sự thật hiển nhiên không thể bàn cãi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thà... cũng không...
Diễn tả sự lựa chọn đánh đổi, chấp nhận chịu thiệt thòi để không làm việc gì đó.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Đưa bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội vào chiến lược cốt lõi thay vì chỉ tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
社会责任 = trách nhiệm xã hội (CSR); 核心战略 = chiến lược cốt lõi.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 10 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 10 câu được chọn ngẫu nhiên từ 118 câu. Tải bộ câu mới