Luyện tập nhanh Bài 1: 你好 - Xin chào 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 1: 你好 - Xin chào
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 1: 你好 - Xin chào
wǒ

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít trong tiếng Trung là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我

Đại từ "我" (wǒ) có nghĩa là "tôi" (ngôi thứ nhất số ít). "你" là bạn, "他/她" là anh ấy/cô ấy.

2
Câu 2 • Bài 1: 你好 - Xin chào
Méi guānxi

Khi đối phương nói "对不起!" (Duìbuqǐ - Xin lỗi), bạn đáp lại như thế nào là lịch sự nhất?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 没关系!

"没关系" (méi guānxi) có nghĩa là "Không sao đâu / Không có gì", là câu đáp lại chuẩn xác khi được xin lỗi.

3
Câu 3 • Bài 1: 你好 - Xin chào
nǐmen

Từ "你们" (nǐmen) trong tiếng Trung có ý nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Các bạn (số nhiều)

Hậu tố "们" (men) biểu thị số nhiều của đại từ nhân xưng: 你们 = các bạn.

4
Câu 4 • Bài 1: 你好 - Xin chào
Biàndiào

Khi hai âm tiết thanh 3 đi liền nhau (ví dụ: 你好 nǐ hǎo), quy tắc phát âm biến điệu là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh 2

Khi 2 thanh 3 đi liền nhau, thanh 3 thứ nhất chuyển sang đọc thành thanh 2 (ní hǎo), pinyin viết vẫn giữ nguyên.

5
Câu 5 • Bài 1: 你好 - Xin chào
Nín hǎo

Khi chào một người lớn tuổi hoặc thầy cô giáo, ta nên dùng câu chào nào để thể hiện sự tôn trọng?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 您好!

Chữ "您" (nín) là dạng tôn kính của "你", dùng để chào người lớn tuổi, cấp trên hoặc thầy cô.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới