Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít trong tiếng Trung là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我
Đại từ "我" (wǒ) có nghĩa là "tôi" (ngôi thứ nhất số ít). "你" là bạn, "他/她" là anh ấy/cô ấy.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我
Đại từ "我" (wǒ) có nghĩa là "tôi" (ngôi thứ nhất số ít). "你" là bạn, "他/她" là anh ấy/cô ấy.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 没关系!
"没关系" (méi guānxi) có nghĩa là "Không sao đâu / Không có gì", là câu đáp lại chuẩn xác khi được xin lỗi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Các bạn (số nhiều)
Hậu tố "们" (men) biểu thị số nhiều của đại từ nhân xưng: 你们 = các bạn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh 2
Khi 2 thanh 3 đi liền nhau, thanh 3 thứ nhất chuyển sang đọc thành thanh 2 (ní hǎo), pinyin viết vẫn giữ nguyên.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 您好!
Chữ "您" (nín) là dạng tôn kính của "你", dùng để chào người lớn tuổi, cấp trên hoặc thầy cô.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới