Luyện tập nhanh Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?
shíjiān shùnxù

Trật tự thời gian trong tiếng Trung được sắp xếp như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ (Năm -> Tháng -> Ngày)

Người Trung Quốc nói thời gian từ lớn đến nhỏ, khác với tiếng Việt. Ví dụ: Năm 2024 tháng 10 ngày 1 (2024年10月1号).

2
Câu 2 • Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?
bā yuè èrshíwǔ hào

Ngày 25 tháng 8 nói tiếng Trung như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 八月二十五号

Tháng trước ngày sau: 八月 (tháng 8) + 二十五号 (ngày 25).

3
Câu 3 • Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?
Jīntiān xīngqī jǐ ?

Để hỏi hôm nay là thứ mấy, câu nào sau đây đúng?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 今天星期几?

"星期几" dùng để hỏi thứ trong tuần. "几号" là hỏi ngày (mùng mấy), "几月" là hỏi tháng.

4
Câu 4 • Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?
Xīngqīsān

"星期三" trong tiếng Việt tương ứng với thứ mấy?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thứ tư

Trong tiếng Trung: 星期一 = Thứ 2, 星期二 = Thứ 3, 星期三 = Thứ 4.

5
Câu 5 • Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?
nián yuè hào

Thứ tự sắp xếp ngày tháng năm chuẩn trong tiếng Trung là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Năm 年 -> Tháng 月 -> Ngày 号

Tiếng Trung luôn đi từ đơn vị thời gian lớn nhất đến nhỏ nhất: Năm (年) -> Tháng (月) -> Ngày (号/日).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới