Luyện tập nhanh Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?
jǐ

Đại từ nghi vấn "几" (jǐ) thường được dùng để hỏi số lượng nhỏ hơn bao nhiêu?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Nhỏ hơn 10

"几" thường dùng hỏi số lượng ít, ước lượng dưới 10. Ví dụ: 几点 (mấy giờ), 几个 (mấy cái).

2
Câu 2 • Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?
shíjiān zhuàngyǔ

Vị trí của trạng ngữ thời gian trong câu "Chúng tôi 7 giờ đi xem phim" là ở đâu?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Trước động từ: 我们七点去看电影。

Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung bắt buộc phải đứng trước vị ngữ/động từ.

3
Câu 3 • Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?
Jiǔ diǎn shíwǔ fēn

Để nói "9 giờ 15 phút" trong tiếng Trung, ta viết:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 九点十五分

Cách nói giờ phút: [Số giờ] + 点 + [Số phút] + 分 -> 九点十五分.

4
Câu 4 • Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?
bā diǎn sānshí fēn

Để nói "8 giờ 30 phút", cách nói nào sau đây ĐÚNG?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Cả hai đáp án đều đúng

Có 2 cách nói rưỡi: dùng số phút "三十分" (30 phút) hoặc dùng từ "半" (rưỡi).

5
Câu 5 • Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?
shíjiān zhuàngyǔ

Trạng ngữ chỉ thời gian thường đứng ở vị trí nào trong câu?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Đầu câu hoặc ngay sau Chủ ngữ, trước Động từ

Thời gian trong tiếng Trung luôn phải đứng trước hành động. Ví dụ: 我明天去北京 hoặc 明天我去北京.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới