Điền từ: ____遇到什么困难,你____不能放弃希望。
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不管...都...
不管...都... (cho dù... cũng...) biểu thị điều kiện vô điều kiện.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
6
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不管...都...
不管...都... (cho dù... cũng...) biểu thị điều kiện vô điều kiện.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bỗng chốc vỡ lẽ và thấu hiểu rõ ràng mọi chuyện
"恍然大悟" miêu tả khoảnh khắc đột ngột sáng tỏ chân tướng sau thời gian thắc mắc.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 树立 (shùlì)
树立榜样 (shùlì bǎngyàng) là cụm từ cố định nghĩa là nêu gương, làm gương.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 赋予
"赋予使命" là kết hợp từ cố định trang trọng mang tính giao phó sứ mệnh lịch sử.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bổ sung thêm thông tin (Ngoài ra)
此外 = 除了这个以外 (ngoài ra, hơn nữa).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 一举两得 (yì jǔ liǎng dé)
Cả hai đều có nghĩa là một mũi tên trúng hai đích (nhất thạch nhị điểu, nhất cử lưỡng đắc).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới