Luyện tập nhanh Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô 6 câu ngẫu nhiên / 6 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

6

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
zōng shàng suǒ shù

Từ 综上所述 (zōng shàng suǒ shù) có chức năng gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tổng kết lại những gì đã nói ở trên

综上所述 (tổng hợp lại những điều đã nói trên) dùng để kết luận.

2
Câu 2 • Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
shūbùzhī

Chọn từ thích hợp: "一些人总想投机赚快钱,______天底下哪有免费的午餐。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 殊不知

"殊不知" dùng để chỉ một sự thật hiển nhiên mà người trong cuộc không hề để ý tới.

3
Câu 3 • Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
tǎngruò

Từ "倘若" (tǎngruò) trong văn phong tiếng Hán đồng nghĩa với từ nào sau đây?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 假如 / 如果

"倘若" là liên từ giả thiết trang trọng, tương đương với "假如 / 如果".

4
Câu 4 • Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
qiányí mòhuà

Thành ngữ 潜移默化 (qiányí mòhuà) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Ảnh hưởng ngầm, thay đổi một cách vô thức

潜移默化 (tiềm di mặc hóa) chỉ sự tác động, ảnh hưởng dần dần, không tự nhận ra được.

5
Câu 5 • Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
Ngữ nghĩa đa tầng

Câu nào sau đây thể hiện ngữ nghĩa đa tầng chính xác nhất?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 他笑了,笑得很苦涩。

Cười nhưng nụ cười đắng chát, thể hiện cảm xúc phức tạp, đa chiều.

6
Câu 6 • Bài 4: 借伞 - Mượn chiếc ô
suīshuō . . . kě . . .

Cấu trúc 虽说...可... (suīshuō... kě...) dùng để diễn tả gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Sự nhượng bộ, tương tự như 虽然...但是...

虽说...可... là cách nói mang tính khẩu ngữ và hơi văn chương của 虽然...但是...

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới