Câu "Bàn của anh ấy ở đâu?" dịch sang tiếng Trung là:
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他的桌子在哪儿?
"桌子" là cái bàn. Câu hỏi nơi chốn dùng "在哪儿" ở cuối: Chủ ngữ (他的桌子) + 在 + 哪儿?
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 20 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
20
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他的桌子在哪儿?
"桌子" là cái bàn. Câu hỏi nơi chốn dùng "在哪儿" ở cuối: Chủ ngữ (他的桌子) + 在 + 哪儿?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 吗 (ma)
Trợ từ nghi vấn 吗 đặt ở cuối câu trần thuật để biến thành câu hỏi: 你是老师吗? (Bạn có phải giáo viên không?).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Vị trí (A): 我不是医生。
Phó từ phủ định 不 đứng trước động từ/tính từ: 不是 = không phải là.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Phía trước
Phương vị từ "前" là trước, "前面" là phía trước. Ngược lại là "后面" (phía sau).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你叫什么名字?
Cấu trúc hỏi tên thông dụng nhất trong tiếng Trung là: 你叫什么名字?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Biết làm điều gì đó nhờ rèn luyện, học tập
"会" nhấn mạnh kỹ năng có được qua quá trình học tập (như nói ngoại ngữ, nấu ăn, lái xe).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thanh nhẹ (Khinh thanh), đọc ngắn và nhẹ
Chữ thứ hai trong các từ xưng hô lặp lại (māma, bàba, gēge, mèimei) đều mang thanh nhẹ (khinh thanh).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hỏi sự cho phép, ý kiến của người khác (Có thể/Được không?)
"能" (có thể) dùng để biểu thị khả năng khách quan hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (như 不是 bú shì, 不客气 bú kèqi)
Chữ 不 (bù) mang thanh 4, khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 九点十五分
Cách nói giờ phút: [Số giờ] + 点 + [Số phút] + 分 -> 九点十五分.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我的同学
Cấu trúc sở hữu trong tiếng Trung là: Người sở hữu + 的 + Vật/Người được sở hữu. Vì vậy "bạn học của tôi" là 我的同学.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 明天你去哪儿?
明天 (míngtiān) = ngày mai; 你 (nǐ) = bạn; 去 (qù) = đi; 哪儿 (nǎr) = đâu.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: zàijiàn
Từ "再见" gồm hai thanh 4 đi liền nhau, phát âm dứt khoát và mạnh: zàijiàn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mì sợi (面条)
B nói: 我喜欢吃面条 (Tôi thích ăn mì sợi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 明天天气怎么样?
Đại từ nghi vấn 怎么样 dùng hỏi về tính chất hoặc tình trạng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
录音内容: "王先生是医院的医生" (Ông Vương là bác sĩ của bệnh viện). Bức tranh A là bác sĩ (医生).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 没有 (méiyǒu)
Động từ 有 chỉ đi với phó từ phủ định 没 -> 没有 (không có), tuyệt đối không nói "不有".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 本 (běn)
Lượng từ dùng cho sách vở là 本 (běn): 三本书 (ba quyển sách).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 错
录音播放 "看书" (kàn shū - đọc sách), nhưng hình ảnh là quả táo (苹果 píngguǒ), chọn SAI (错).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你几岁了?
Đối với trẻ em dưới 10 tuổi, người Trung Quốc sử dụng "几岁了?".
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 20 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 20 câu được chọn ngẫu nhiên từ 162 câu. Tải bộ câu mới