Luyện tập nhanh 20 câu ngẫu nhiên / 162 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 20 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

20

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?
Tā de zhuōzi zài nǎr ?

Câu "Bàn của anh ấy ở đâu?" dịch sang tiếng Trung là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 他的桌子在哪儿?

"桌子" là cái bàn. Câu hỏi nơi chốn dùng "在哪儿" ở cuối: Chủ ngữ (他的桌子) + 在 + 哪儿?

2
Câu 2
Nǐ shì lǎoshī ____ ?

Chọn trợ từ nghi vấn tạo câu hỏi Có/Không: "你是老师 ____ ?"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 吗 (ma)

Trợ từ nghi vấn 吗 đặt ở cuối câu trần thuật để biến thành câu hỏi: 你是老师吗? (Bạn có phải giáo viên không?).

3
Câu 3
Wǒ (A) shì (B) yīshēng (C) .

Chọn vị trí đúng của phó từ phủ định "不" (bù):

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Vị trí (A): 我不是医生。

Phó từ phủ định 不 đứng trước động từ/tính từ: 不是 = không phải là.

4
Câu 4 • Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?
qiánmiàn

Từ "前面" (qiánmiàn) nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Phía trước

Phương vị từ "前" là trước, "前面" là phía trước. Ngược lại là "后面" (phía sau).

5
Câu 5 • Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?
Nǐ jiào shénme míngzi ?

Để hỏi "Bạn tên là gì?", ta dùng câu nào sau đây?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 你叫什么名字?

Cấu trúc hỏi tên thông dụng nhất trong tiếng Trung là: 你叫什么名字?

6
Câu 6 • Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
huì

Động từ năng nguyện "会" (huì) biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Biết làm điều gì đó nhờ rèn luyện, học tập

"会" nhấn mạnh kỹ năng có được qua quá trình học tập (như nói ngoại ngữ, nấu ăn, lái xe).

7
Câu 7 • Bài mở đầu: Pinyin cơ bản & Ngữ âm chuẩn HSK 1
qīngshēng

Trong từ "妈妈" (māma - mẹ), chữ "ma" thứ hai mang thanh gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thanh nhẹ (Khinh thanh), đọc ngắn và nhẹ

Chữ thứ hai trong các từ xưng hô lặp lại (māma, bàba, gēge, mèimei) đều mang thanh nhẹ (khinh thanh).

8
Câu 8 • Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?
néng

Động từ "能" (néng) dùng để làm gì trong câu "我能坐这儿吗?"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hỏi sự cho phép, ý kiến của người khác (Có thể/Được không?)

"能" (có thể) dùng để biểu thị khả năng khách quan hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.

9
Câu 9 • Bài mở đầu: Pinyin cơ bản & Ngữ âm chuẩn HSK 1
bú shì

Chữ "不" (bù) đọc thành thanh 2 (bú) khi nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (như 不是 bú shì, 不客气 bú kèqi)

Chữ 不 (bù) mang thanh 4, khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú).

10
Câu 10 • Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?
Jiǔ diǎn shíwǔ fēn

Để nói "9 giờ 15 phút" trong tiếng Trung, ta viết:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 九点十五分

Cách nói giờ phút: [Số giờ] + 点 + [Số phút] + 分 -> 九点十五分.

11
Câu 11 • Bài 4: 她是我的汉语老师 - Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi
wǒ de tóngxué

Chọn cách nói đúng cho cụm "bạn học của tôi":

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我的同学

Cấu trúc sở hữu trong tiếng Trung là: Người sở hữu + 的 + Vật/Người được sở hữu. Vì vậy "bạn học của tôi" là 我的同学.

12
Câu 12
Míngtiān nǐ qù nǎr ?

Chọn câu có nghĩa: "Ngày mai bạn đi đâu?"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 明天你去哪儿?

明天 (míngtiān) = ngày mai; 你 (nǐ) = bạn; 去 (qù) = đi; 哪儿 (nǎr) = đâu.

13
Câu 13 • Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn
zàijiàn

Từ "再见" (tạm biệt) được phát âm như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: zàijiàn

Từ "再见" gồm hai thanh 4 đi liền nhau, phát âm dứt khoát và mạnh: zàijiàn.

14
Câu 14
Miàntiáo

Đọc đoạn thoại và chọn câu trả lời đúng:\nA: "你喜欢吃米饭吗?"\nB: "我不喜欢吃米饭,我喜欢吃面条。"\n$\rightarrow$ Người B thích ăn gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mì sợi (面条)

B nói: 我喜欢吃面条 (Tôi thích ăn mì sợi).

15
Câu 15 • Bài 12: 明天天气怎么样 - Thời tiết ngày mai thế nào?
Míngtiān tiānqì zěnmeyàng ?

Để hỏi "Thời tiết ngày mai thế nào?", ta nói câu gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 明天天气怎么样?

Đại từ nghi vấn 怎么样 dùng hỏi về tính chất hoặc tình trạng.

16
Câu 16
Wáng xiānsheng shì yīyuàn de yīshēng .

听录音,选择与录音内容相符的图片:

Câu nghe 王先生是医院的医生。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: A

录音内容: "王先生是医院的医生" (Ông Vương là bác sĩ của bệnh viện). Bức tranh A là bác sĩ (医生).

17
Câu 17 • Bài 5: 她女儿今年二十岁 - Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi
méiyǒu

Dạng phủ định của động từ "有" (có) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 没有 (méiyǒu)

Động từ 有 chỉ đi với phó từ phủ định 没 -> 没有 (không có), tuyệt đối không nói "不有".

18
Câu 18
Zhuōzi shàng yǒu sān ____ shū .

Chọn lượng từ chuẩn điền vào câu: "桌子上有三 ____ 书。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 本 (běn)

Lượng từ dùng cho sách vở là 本 (běn): 三本书 (ba quyển sách).

19
Câu 19
kàn shū

听录音判断对错:听到的内容与图片是否一致?

Câu nghe 看书

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 错

录音播放 "看书" (kàn shū - đọc sách), nhưng hình ảnh là quả táo (苹果 píngguǒ), chọn SAI (错).

20
Câu 20 • Bài 5: 她女儿今年二十岁 - Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi
jǐ suì

Khi hỏi tuổi một em bé dưới 10 tuổi, câu nào chuẩn xác nhất?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 你几岁了?

Đối với trẻ em dưới 10 tuổi, người Trung Quốc sử dụng "几岁了?".

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 20 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 20 câu được chọn ngẫu nhiên từ 162 câu. Tải bộ câu mới