1
Câu 1
• Bài 6: 你怎么不吃了 - Sao bạn không ăn nữa?
zěnme
Đại từ "怎么" (zěnme) trong trường hợp hỏi nguyên nhân có ý nghĩa giống với từ nào?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 为什么 (Tại sao / Sao lại)
"怎么" khi đứng trước động từ/tính từ thường mang ý nghĩa hỏi lý do, nguyên nhân với thái độ ngạc nhiên (Sao lại...).
Wàimiàn
kōngqì
hěn
hǎo
,
tā
měitiān
zǎoshang
dōu
jiānchí
qù
gōngyuán
pǎobù
.
看句子,选择相符的图片:外面空气很好,他每天早上都坚持去公园跑步。
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
Câu nói về "去公园跑步" (đến công viên chạy bộ), tương ứng hình A là động tác chạy bộ (跑步).
Từ nào dưới đây trái nghĩa với từ "慢" (màn - chậm)?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 快 (kuài)
慢 (chậm) trái nghĩa với 快 (nhanh). 近 = gần; 贵 = đắt; 新 = mới.
4
Câu 4
• Bài 5: 就买这件吧 - Mua cái áo này đi
búcuò
Từ "不错" (búcuò) khi nhận xét một món đồ có nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Rất tốt, khá tốt, không tệ
Mặc dù "错" là sai, nhưng "不错" (không sai) lại mang nghĩa tích cực là "tốt, khá tốt" (good).
Suīrán
xīn
gōngzuò
hěn
lèi
,
dànshì
hěn
yǒu
yìsi
,
wǒ
hěn
xǐhuan
.
Đọc câu và cho biết người nói có thích công việc mới không:\n"虽然新工作很累,但是很有意思,我很喜欢。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Rất thích vì công việc thú vị dù mệt
很有意思 (rất thú vị), 我很喜欢 (tôi rất thích).
Nǐ
kàn
,
nà
sōu
dà
chuán
kāi
de
zhēn
kuài
!
听录音,选择与录音内容相符的图片:
Câu nghe
你看,那艘大船开得真快!
Nhấn để nghe lại
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: B
录音提到 "那艘大船开得真快" (chiếc tàu lớn kia đi thật nhanh), hình B là thuyền/tàu thủy (船).
7
Câu 7
• Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi
méiyǒu
Câu phủ định của câu so sánh "A 比 B 高" (A cao hơn B) là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cả hai đáp án đều đúng (nhưng ý nghĩa sử dụng hơi khác nhau)
Trong giao tiếp thông thường, phủ định so sánh dùng "没有" (A không bằng B). "不比" dùng khi phản bác lại ý kiến trước đó.
8
Câu 8
• Bài 9: 题太多,我没做完 - Đề nhiều quá, tôi chưa làm xong
wán
Bổ ngữ kết quả "完" (wán) đứng sau động từ (như 做完) biểu thị điều gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hành động đã hoàn thành, làm xong
"完" (hoàn) đứng sau động từ biểu thị kết quả của hành động là đã làm xong. (做完: làm xong, 吃完: ăn xong).
9
Câu 9
• Bài 12: 你穿得太少了 - Bạn mặc ít áo quá
shuō
de
bù
hǎo
Phủ định của cấu trúc Bổ ngữ trạng thái "说得很好" là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 说得不好 (Đặt "不" sau "得")
Trong bổ ngữ trạng thái, từ phủ định "不" phải đặt ở phần đánh giá phía sau "得": 跑得不快, 考得不好.
10
Câu 10
• Bài 10: 别找了,手机在桌子上呢 - Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa
shàng
Trong câu "手机在桌子上呢", từ "上" đóng vai trò gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Phương vị từ chỉ vị trí (ở trên mặt bàn)
Danh từ chỉ vật (桌子) + Phương vị từ (上/下/里) để tạo thành từ chỉ địa điểm (trên bàn, dưới bàn, trong máy tính).
Xīngqītiān
wǎnshang
wǒ
hé
péngyou
yìqǐ
qù
kàn
diànyǐng
.
听录音,选择与录音内容相符的图片:
Câu nghe
星期天晚上我和朋友一起去看电影。
Nhấn để nghe lại
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: B
录音提到 "去看电影" (đi xem phim rạp), hình B là vé và màn hình rạp chiếu phim (电影).
12
Câu 12
• Bài 13: 门开着呢 - Cửa đang mở đấy
zhe
Trợ từ "着" (zhe) trong câu "门开着呢" biểu thị điều gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trạng thái đang duy trì của sự vật
"着" là trợ từ động thái biểu thị trạng thái duy trì liên tục.
Cóng
wǒ
jiā
dào
xuéxiào
____
yuǎn
.
Chọn cấu trúc câu thích hợp: "从我家到学校 ____ 远。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不 (bù)
Phủ định tính từ 远 (xa) dùng 不 (không xa = 不远).
14
Câu 14
• Bài 11: 他比我大三岁 - Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi
Tā
bǐ
wǒ
pǎo
de
kuài
Trật tự chuẩn xác của câu so sánh "Anh ấy chạy nhanh hơn tôi" là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他比我跑得快。
Cấu trúc so sánh chữ 比: A + 比 + B + V得 + Tính từ.
15
Câu 15
• Bài 1: 九月去北京旅游最好 - Tháng chín đi du lịch Bắc Kinh là tốt nhất
zuì
Cấu trúc "最 + Tính từ/Động từ tâm lý" dùng để làm gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Biểu thị mức độ cao nhất (nhất)
"最" có nghĩa là "nhất". Ví dụ: 最好 (tốt nhất), 最喜欢 (thích nhất).
Wèi
,
nǐ
xiànzài
zài
nǎr
ne
?
Wǒ
____
zài
jiàoshì
děng
nǐ
.
选词填空:喂,你现在在哪儿呢?我 ____ 在教室等你。
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 正
Cấu trúc biểu thị hành động đang diễn ra: "正/正在……" (đang làm gì).
17
Câu 17
• Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 - Công việc này là do anh ấy giới thiệu cho tôi
bāng
Động từ "帮" (bāng) nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Giúp, giúp đỡ
"帮" là giúp đỡ. Ví dụ: 帮我买书 (Giúp tôi mua sách).
18
Câu 18
• Bài 8: 让我想想再告诉你 - Để tôi nghĩ đã rồi nói cho bạn biết
gàosu
Từ "告诉" (gàosu) có nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nói với, bảo cho (ai đó biết)
"告诉" nghĩa là thông báo, nói cho ai đó biết thông tin. Ví dụ: 告诉我 (Nói cho tôi biết).
Nǐ
kàndào
wǒ
de
shǒujī
le
ma
?
Zài
zhuōzi
shàng
ma
?
Nghe và cho biết người nói đang tìm đồ vật gì:
Câu nghe
你看到我的手机了吗?在桌子上吗?
Nhấn để nghe lại
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Điện thoại di động
手机 (shǒujī) = điện thoại di động.
Wǒ
měitiān
qídānchē
qù
shàngbān
.
Nghe và cho biết người nói đi làm bằng phương tiện gì hàng ngày:
Câu nghe
我每天骑单车去上班。
Nhấn để nghe lại
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Đi xe đạp
骑单车 / 骑自行车 = đi xe đạp; 去上班 = đi làm.