Đâu là cặp quan hệ từ diễn đạt "không những... mà còn..."?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不但...而且...
"不但...而且..." (búdàn... érqiě...) dùng để nối hai vế câu có quan hệ tăng tiến.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 20 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
20
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不但...而且...
"不但...而且..." (búdàn... érqiě...) dùng để nối hai vế câu có quan hệ tăng tiến.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: A
Câu nhắc đến "快递包裹" (bưu phẩm / gói hàng chuyển phát nhanh), hình A là bưu kiện đóng gói (快递/包裹).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 失望 (shīwàng)
失望 = thất vọng; 难过 = buồn bã; 着急 = sốt ruột; 害怕 = sợ hãi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 下来
Bổ ngữ xu hướng mở rộng: 安静下来 = yên tĩnh dần lại, trật tự lại.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cùng làm gì với ai
"A 跟 B 一起 + Động từ" nghĩa là A cùng B làm một việc gì đó.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我一到家就吃饭。
Cấu trúc "一 + V1 + 就 + V2" biểu thị hành động V2 xảy ra ngay sau hành động V1. "Vừa về đến nhà đã ăn cơm".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 打算
"打算" ở đây đóng vai trò danh từ, nghĩa là "kế hoạch, dự định". "决定" là quyết định.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 对
录音提到 "刷卡" (không có tiền mặt, quẹt thẻ), hình ảnh máy quẹt thẻ POS, chọn ĐÚNG (对).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 哥哥比弟弟高得多。
Cấu trúc so sánh: A (哥哥) + 比 + B (弟弟) + Tính từ (高) + Bổ ngữ mức độ (得多).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bị cảm sốt xin nghỉ phép
感冒 (gǎnmào) = cảm cúm; 发烧 = sốt; 请假 = xin nghỉ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 因为...所以...
Cặp liên từ nguyên nhân - kết quả HSK 3: 因为...所以... (Bởi vì... cho nên...).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nâng cao trình độ tiếng Trung
为了提高汉语水平 = Để nâng cao trình độ Hán ngữ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Động từ (dự định, tính làm gì)
Trong câu này, 打算 đứng trước vị ngữ 去北京 đóng vai trò là động từ năng nguyện/vị ngữ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Quốc gia, đất nước
"国家" là danh từ chỉ quốc gia, đất nước.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mức độ tăng tiến theo thời gian
"越来越" có nghĩa là "càng ngày càng", chỉ sự thay đổi mức độ thuận theo sự thay đổi của thời gian.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 得
Bổ ngữ trạng thái / mức độ: Động từ + 得 + Tính từ/Cụm mức độ (wánr de fēicháng kāixīn).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 解决
解决问题 = giải quyết vấn đề. 解释 = giải thích; 决定 = quyết định.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Hài lòng, vừa ý
"满意" chỉ cảm giác thỏa mãn, hài lòng với một kết quả nào đó.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tiêu (tiền, thời gian)
"花" khi làm động từ có nghĩa là tiêu tốn (tiền bạc, thời gian).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Đang hỏi đường đến thư viện
图书馆 = thư viện; 怎么走 = đi thế nào; 一直往前走 = đi thẳng về phía trước.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 20 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 20 câu được chọn ngẫu nhiên từ 124 câu. Tải bộ câu mới