Tā
bùjǐn
cōngming
,
érqiě
fēicháng
shànliáng
.
Sắp xếp câu cấu trúc "不仅...而且...": "1. 而且 / 2. 聪明 / 3. 善良 / 4. 她 / 5. 不仅 / 6. 非常"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 4 - 5 - 2 - 1 - 6 - 3 (她不仅聪明,而且非常善良。)
Chủ ngữ (她) + 不仅 + Tính từ 1 (聪明), 而且 + Tính từ 2 (非常善良).
Wúlùn
yùdào
shénme
kùnnán
,
tā
dōu
búhuì
fàngqì
.
Sắp xếp câu: "1. 无论 / 2. 都 / 3. 遇到 / 4. 放弃 / 5. 什么困难 / 6. 他不会"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 1 - 3 - 5 - 6 - 2 - 4 (无论遇到什么困难,他都不会放弃。)
无论 + Điều kiện bất kỳ (无论遇到什么困难), 主语 + 都 + Kết quả (他都不会放弃).
Shuǐ
shì
shēngmìng
zhī
yuán
,
měi
gè
rén
dōu
yīnggāi
cóng
jiǎnshǎo
làngfèi
kāishǐ
jiéshuǐ
.
Nghe và cho biết thông điệp tiết kiệm:
Câu nghe
水是生命之源,每个人都应该从减少浪费开始节水。
Nhấn để nghe lại
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nước là nguồn sống, mọi người cần giảm lãng phí để tiết kiệm nước
生命之源 = nguồn gốc của sự sống; 节水 = tiết kiệm nước.
Wǒ
____
yàoshi
wàng
zài
bàngōngshì
le
.
Câu chữ 把: 我____钥匙忘在办公室了。
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 把 (bǎ)
Cấu trúc Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Kết quả (忘在).
Zhè
běn
xiǎoshuō
fēicháng
gǎnrén
,
quèshí
____
yí
dú
.
Chọn từ điền vào câu: "这本小说非常感人,确实 ____ 一读。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 值得 (zhíde)
值得一读 = xứng đáng / đáng để đọc một lần.
6
Câu 6
• Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm
wùměi
jiàlián
Thành ngữ "物美价廉" (wùměi-jiàlián) dùng để miêu tả món hàng như thế nào?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Chất lượng tốt mà giá lại rẻ
"物美" (đồ đẹp/tốt) và "价廉" (giá rẻ) -> hàng hóa ngon bổ rẻ.
7
Câu 7
• Bài 5: 只买对的,不买贵的 - Chỉ mua đồ đúng, không mua đồ đắt
Zhǐ
mǎi
duì
de
,
bù
mǎi
guì
de
Câu "只买对的,不买贵的" thể hiện quan điểm tiêu dùng nào?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mua đồ phù hợp với nhu cầu, không mù quáng theo đuổi giá cao
"对的" là thứ phù hợp (chính xác), "贵的" là thứ đắt tiền. Lời khuyên là hãy tiêu dùng thực tế.
8
Câu 8
• Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
Tā
bùjǐn
zhǎng
de
shuài
,
érqiě
píqì
yě
hěn
hǎo
Câu "他不仅长得帅,而且脾气也很好" có nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Anh ấy không những đẹp trai mà tính tình còn rất tốt.
"不仅... 而且..." nối hai đặc điểm tích cực: "长得帅" (đẹp trai) và "脾气很好" (tính tình tốt).
Tā
lián
zhège
zì
dōu
bú
rènshi
.
Sắp xếp câu cấu trúc "连...都/也...": "1. 连 / 2. 这个字 / 3. 他 / 4. 认识 / 5. 都 / 6. 不"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 3 - 1 - 2 - 5 - 6 - 4 (他连这个字都不认识。)
Chủ ngữ (他) + 连 + Thành phần nhấn mạnh (这个字) + 都/也 + Phủ định & Động từ (不认识).
____
míngtiān
xiàyǔ
,
yùndònghuì
____
zhàocháng
jǔxíng
.
Chọn cặp từ quan hệ giả thiết: "____ 明天下雨,运动会 ____ 照常举行。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 即使...也... (jíshǐ... yě...)
即使...也... biểu thị sự nhượng bộ giả thiết: Cho dù... cũng...
11
Câu 11
• Bài 9: 阳光总在风雨后 - Nắng ấm luôn sau cơn mưa giông
lèguān
/
bēiguān
Từ "乐观" (lèguān) trái nghĩa với từ nào?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 悲观 (bēiguān - bi quan)
Lạc quan (乐观) nhìn vào mặt tích cực, bi quan (悲观) nhìn vào mặt tiêu cực.
12
Câu 12
• Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự
zhēnchéng
Trong tình bạn, "真诚" (zhēnchéng) có nghĩa là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Chân thành, thành thật
"真诚" (chân thành) là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng tình bạn thực sự (真正的朋友).
Từ "甚至" (shènzhì) dùng để biểu thị ý gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Biểu thị mức độ tăng tiến rõ rệt (Thậm chí)
甚至 biểu thị quan hệ tăng tiến vượt bậc: thậm chí.
Zhǐyǒu
bùduàn
de
liànxí
,
____
néng
zhǎngwò
zhè
mén
yǔyán
.
Điền từ: 只有不断的练习,____能掌握这门语言。
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 才 (cái)
Cấu trúc 只有... 才... : Chỉ có... mới...
Tā
Hànyǔ
shuō
de
fēicháng
liúlì
.
Sắp xếp câu có bổ ngữ trạng thái "得": "1. 得 / 2. 流利 / 3. 汉语 / 4. 他 / 5. 非常 / 6. 说"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 4 - 3 - 6 - 1 - 5 - 2 (他汉语说得非常流利。)
Chủ ngữ (他) + Tân ngữ chủ đề (汉语) + Động từ (说) + 得 + Mức độ (非常流利).
Tā
zài
shíjiàn
zhōng
jīlěi
le
xǔduō
bǎoguì
de
jīngyàn
.
Sắp xếp câu: "1. 积累了 / 2. 宝贵的 / 3. 经验 / 4. 他在实践中 / 5. 许多"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 4 - 1 - 5 - 2 - 3 (他在实践中积累了许多宝贵的经验。)
Chủ ngữ và địa điểm (他在实践中) + Động từ (积累了) + Số lượng & Định ngữ (许多宝贵的) + Danh từ (经验).
Yóuyú
jīnglǐ
chūchāi
hái
méi
huílái
,
yuándìng
de
huìyì
tuīchí
dào
xiàwǔ
sān
diǎn
.
Nghe và cho biết thông tin về cuộc họp:
Câu nghe
由于经理出差还没回来,原定的会议推迟到下午三点。
Nhấn để nghe lại
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cuộc họp bị hoãn đến 3 giờ chiều vì giám đốc chưa đi công tác về
推迟 = hoãn lại; 出差 = đi công tác; 下午三点 = 3 giờ chiều.
Suízhe
jīngjì
de
fēisù
fāzhǎn
.
.
.
Chọn từ thích hợp: "随着经济的飞速发展,人们的生活水平有了极大的 ____ 。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 提高 (tígāo)
生活水平提高 = mức sống được nâng cao.
19
Câu 19
• Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
bùjǐn
.
.
.
érqiě
.
.
.
Cặp liên từ "不仅……而且……" được sử dụng để thể hiện mối quan hệ gì giữa hai phân câu?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tăng tiến (không những... mà còn...)
"不仅……而且……" biểu thị ý nghĩa cấp độ tăng tiến của đặc điểm, hành động.
Qǐng
dàjiā
àn
shùnxù
páiduì
,
búyào
____
.
Chọn từ thích hợp: 请大家按顺序排队,不要____。
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 推挤 (tuījǐ)
推挤 (tuījǐ) = chen lấn xô đẩy. (Lưu ý: HSK4 từ vựng thường có 推迟/推辞, 推挤 là mở rộng thực tế).