Luyện tập nhanh 20 câu ngẫu nhiên / 102 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 20 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

20

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1
Tā bùjǐn cōngming , érqiě fēicháng shànliáng .

Sắp xếp câu cấu trúc "不仅...而且...": "1. 而且 / 2. 聪明 / 3. 善良 / 4. 她 / 5. 不仅 / 6. 非常"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 4 - 5 - 2 - 1 - 6 - 3 (她不仅聪明,而且非常善良。)

Chủ ngữ (她) + 不仅 + Tính từ 1 (聪明), 而且 + Tính từ 2 (非常善良).

2
Câu 2
Wúlùn yùdào shénme kùnnán , tā dōu búhuì fàngqì .

Sắp xếp câu: "1. 无论 / 2. 都 / 3. 遇到 / 4. 放弃 / 5. 什么困难 / 6. 他不会"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 1 - 3 - 5 - 6 - 2 - 4 (无论遇到什么困难,他都不会放弃。)

无论 + Điều kiện bất kỳ (无论遇到什么困难), 主语 + 都 + Kết quả (他都不会放弃).

3
Câu 3
Shuǐ shì shēngmìng zhī yuán , měi gè rén dōu yīnggāi cóng jiǎnshǎo làngfèi kāishǐ jiéshuǐ .

Nghe và cho biết thông điệp tiết kiệm:

Câu nghe 水是生命之源,每个人都应该从减少浪费开始节水。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Nước là nguồn sống, mọi người cần giảm lãng phí để tiết kiệm nước

生命之源 = nguồn gốc của sự sống; 节水 = tiết kiệm nước.

4
Câu 4
Wǒ ____ yàoshi wàng zài bàngōngshì le .

Câu chữ 把: 我____钥匙忘在办公室了。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 把 (bǎ)

Cấu trúc Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Kết quả (忘在).

5
Câu 5
Zhè běn xiǎoshuō fēicháng gǎnrén , quèshí ____ yí dú .

Chọn từ điền vào câu: "这本小说非常感人,确实 ____ 一读。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 值得 (zhíde)

值得一读 = xứng đáng / đáng để đọc một lần.

6
Câu 6 • Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm
wùměi jiàlián

Thành ngữ "物美价廉" (wùměi-jiàlián) dùng để miêu tả món hàng như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Chất lượng tốt mà giá lại rẻ

"物美" (đồ đẹp/tốt) và "价廉" (giá rẻ) -> hàng hóa ngon bổ rẻ.

7
Câu 7 • Bài 5: 只买对的,不买贵的 - Chỉ mua đồ đúng, không mua đồ đắt
Zhǐ mǎi duì de , bù mǎi guì de

Câu "只买对的,不买贵的" thể hiện quan điểm tiêu dùng nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mua đồ phù hợp với nhu cầu, không mù quáng theo đuổi giá cao

"对的" là thứ phù hợp (chính xác), "贵的" là thứ đắt tiền. Lời khuyên là hãy tiêu dùng thực tế.

8
Câu 8 • Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
Tā bùjǐn zhǎng de shuài , érqiě píqì yě hěn hǎo

Câu "他不仅长得帅,而且脾气也很好" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Anh ấy không những đẹp trai mà tính tình còn rất tốt.

"不仅... 而且..." nối hai đặc điểm tích cực: "长得帅" (đẹp trai) và "脾气很好" (tính tình tốt).

9
Câu 9
Tā lián zhège zì dōu bú rènshi .

Sắp xếp câu cấu trúc "连...都/也...": "1. 连 / 2. 这个字 / 3. 他 / 4. 认识 / 5. 都 / 6. 不"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 3 - 1 - 2 - 5 - 6 - 4 (他连这个字都不认识。)

Chủ ngữ (他) + 连 + Thành phần nhấn mạnh (这个字) + 都/也 + Phủ định & Động từ (不认识).

10
Câu 10
____ míngtiān xiàyǔ , yùndònghuì ____ zhàocháng jǔxíng .

Chọn cặp từ quan hệ giả thiết: "____ 明天下雨,运动会 ____ 照常举行。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 即使...也... (jíshǐ... yě...)

即使...也... biểu thị sự nhượng bộ giả thiết: Cho dù... cũng...

11
Câu 11 • Bài 9: 阳光总在风雨后 - Nắng ấm luôn sau cơn mưa giông
lèguān / bēiguān

Từ "乐观" (lèguān) trái nghĩa với từ nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 悲观 (bēiguān - bi quan)

Lạc quan (乐观) nhìn vào mặt tích cực, bi quan (悲观) nhìn vào mặt tiêu cực.

12
Câu 12 • Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự
zhēnchéng

Trong tình bạn, "真诚" (zhēnchéng) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Chân thành, thành thật

"真诚" (chân thành) là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng tình bạn thực sự (真正的朋友).

13
Câu 13
shèn zhì

Từ "甚至" (shènzhì) dùng để biểu thị ý gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Biểu thị mức độ tăng tiến rõ rệt (Thậm chí)

甚至 biểu thị quan hệ tăng tiến vượt bậc: thậm chí.

14
Câu 14
Zhǐyǒu bùduàn de liànxí , ____ néng zhǎngwò zhè mén yǔyán .

Điền từ: 只有不断的练习,____能掌握这门语言。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 才 (cái)

Cấu trúc 只有... 才... : Chỉ có... mới...

15
Câu 15
Tā Hànyǔ shuō de fēicháng liúlì .

Sắp xếp câu có bổ ngữ trạng thái "得": "1. 得 / 2. 流利 / 3. 汉语 / 4. 他 / 5. 非常 / 6. 说"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 4 - 3 - 6 - 1 - 5 - 2 (他汉语说得非常流利。)

Chủ ngữ (他) + Tân ngữ chủ đề (汉语) + Động từ (说) + 得 + Mức độ (非常流利).

16
Câu 16
Tā zài shíjiàn zhōng jīlěi le xǔduō bǎoguì de jīngyàn .

Sắp xếp câu: "1. 积累了 / 2. 宝贵的 / 3. 经验 / 4. 他在实践中 / 5. 许多"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 4 - 1 - 5 - 2 - 3 (他在实践中积累了许多宝贵的经验。)

Chủ ngữ và địa điểm (他在实践中) + Động từ (积累了) + Số lượng & Định ngữ (许多宝贵的) + Danh từ (经验).

17
Câu 17
Yóuyú jīnglǐ chūchāi hái méi huílái , yuándìng de huìyì tuīchí dào xiàwǔ sān diǎn .

Nghe và cho biết thông tin về cuộc họp:

Câu nghe 由于经理出差还没回来,原定的会议推迟到下午三点。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Cuộc họp bị hoãn đến 3 giờ chiều vì giám đốc chưa đi công tác về

推迟 = hoãn lại; 出差 = đi công tác; 下午三点 = 3 giờ chiều.

18
Câu 18
Suízhe jīngjì de fēisù fāzhǎn . . .

Chọn từ thích hợp: "随着经济的飞速发展,人们的生活水平有了极大的 ____ 。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 提高 (tígāo)

生活水平提高 = mức sống được nâng cao.

19
Câu 19 • Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
bùjǐn . . . érqiě . . .

Cặp liên từ "不仅……而且……" được sử dụng để thể hiện mối quan hệ gì giữa hai phân câu?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tăng tiến (không những... mà còn...)

"不仅……而且……" biểu thị ý nghĩa cấp độ tăng tiến của đặc điểm, hành động.

20
Câu 20
Qǐng dàjiā àn shùnxù páiduì , búyào ____ .

Chọn từ thích hợp: 请大家按顺序排队,不要____。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 推挤 (tuījǐ)

推挤 (tuījǐ) = chen lấn xô đẩy. (Lưu ý: HSK4 từ vựng thường có 推迟/推辞, 推挤 là mở rộng thực tế).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 20 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 20 câu được chọn ngẫu nhiên từ 102 câu. Tải bộ câu mới