Thứ tự sắp xếp ngày tháng năm chuẩn trong tiếng Trung là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Năm 年 -> Tháng 月 -> Ngày 号
Tiếng Trung luôn đi từ đơn vị thời gian lớn nhất đến nhỏ nhất: Năm (年) -> Tháng (月) -> Ngày (号/日).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Năm 年 -> Tháng 月 -> Ngày 号
Tiếng Trung luôn đi từ đơn vị thời gian lớn nhất đến nhỏ nhất: Năm (年) -> Tháng (月) -> Ngày (号/日).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ (Năm -> Tháng -> Ngày)
Người Trung Quốc nói thời gian từ lớn đến nhỏ, khác với tiếng Việt. Ví dụ: Năm 2024 tháng 10 ngày 1 (2024年10月1号).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 今天星期几?
"星期几" dùng để hỏi thứ trong tuần. "几号" là hỏi ngày (mùng mấy), "几月" là hỏi tháng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 八月二十五号
Tháng trước ngày sau: 八月 (tháng 8) + 二十五号 (ngày 25).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thứ tư
Trong tiếng Trung: 星期一 = Thứ 2, 星期二 = Thứ 3, 星期三 = Thứ 4.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới