Để nói "9 giờ 15 phút" trong tiếng Trung, ta viết:
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 九点十五分
Cách nói giờ phút: [Số giờ] + 点 + [Số phút] + 分 -> 九点十五分.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 九点十五分
Cách nói giờ phút: [Số giờ] + 点 + [Số phút] + 分 -> 九点十五分.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cả hai đáp án đều đúng
Có 2 cách nói rưỡi: dùng số phút "三十分" (30 phút) hoặc dùng từ "半" (rưỡi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Đầu câu hoặc ngay sau Chủ ngữ, trước Động từ
Thời gian trong tiếng Trung luôn phải đứng trước hành động. Ví dụ: 我明天去北京 hoặc 明天我去北京.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trước động từ: 我们七点去看电影。
Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung bắt buộc phải đứng trước vị ngữ/động từ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Nhỏ hơn 10
"几" thường dùng hỏi số lượng ít, ước lượng dưới 10. Ví dụ: 几点 (mấy giờ), 几个 (mấy cái).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới