Chọn lượng từ chuẩn xác: "在博物馆里,我们看到了一______齐白石的经典真迹。"
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 幅
Lượng từ "幅" chuyên dùng cho tác phẩm hội họa, tranh vẽ ("一幅画").
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
6
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 幅
Lượng từ "幅" chuyên dùng cho tác phẩm hội họa, tranh vẽ ("一幅画").
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 提高 (tígāo)
提高水平 (tígāo shuǐpíng) là cụm từ cố định nghĩa là nâng cao trình độ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 改变 là động từ (làm thay đổi), 变化 là danh từ (sự thay đổi)
改变 thường đi kèm tân ngữ (改变计划), trong khi 变化 thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (发生变化).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bước tiến sâu hơn hoặc phát triển tiếp theo của sự việc
"进而" diễn tả hành động phía sau phát triển một bước sâu hơn dựa trên hành động phía trước.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 即使...也...
即使...也... (cho dù... cũng...) biểu thị giả thiết nhượng bộ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tái ông thất mã (Trong cái rủi có cái may)
塞翁失马 (Tái ông mất ngựa) ám chỉ họa phúc khôn lường, trong họa có phúc.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới