Chữ "不" (bù) đọc thành thanh 2 (bú) khi nào?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (như 不是 bú shì, 不客气 bú kèqi)
Chữ 不 (bù) mang thanh 4, khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 30 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
30
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (như 不是 bú shì, 不客气 bú kèqi)
Chữ 不 (bù) mang thanh 4, khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Con trai của bạn tôi
朋友 = bạn bè; 儿子 = con trai.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 这个字怎么读?
Cấu trúc "怎么 + Động từ" dùng để hỏi cách thức tiến hành hành động (怎么读 = đọc thế nào).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 这个杯子多少钱?
Hỏi giá tiền trong tiếng Trung dùng cụm "多少钱?".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Biết làm điều gì đó nhờ rèn luyện, học tập
"会" nhấn mạnh kỹ năng có được qua quá trình học tập (như nói ngoại ngữ, nấu ăn, lái xe).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不客气 (Bú kèqi)
Khi người khác nói 谢谢 (cảm ơn), câu đáp lại chuẩn mực là 不客气 (đừng khách sáo / không có chi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 个 (gè)
Lượng từ phổ biến nhất cho người và vật thông thường là 个 (gè): 三个人 (ba người).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你多大了?
"多大了" dùng để hỏi tuổi người lớn/trưởng thành. "几岁" thường dùng hỏi trẻ em dưới 10 tuổi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mì sợi (面条)
B nói: 我喜欢吃面条 (Tôi thích ăn mì sợi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 口 (kǒu)
Trong cấu trúc hỏi và nói về số thành viên gia đình, người ta dùng lượng từ "口" (ví dụ: 三口人).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bác sĩ
"医生" là bác sĩ, thường làm việc tại "医院" (yīyuàn - bệnh viện).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不客气!
Khi được cảm ơn, dùng "不客气" (hoặc 不用谢) để đáp lại.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 这是我的书。
Cấu trúc sở hữu: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ: 我的书 (sách của tôi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 对
录音播放 "打电话" (dǎ diànhuà - gọi điện thoại), hình ảnh minh họa cuộc gọi điện thoại, chọn ĐÚNG (对).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mì sợi (面条)
B trả lời: 我喜欢吃面条 (Tôi thích ăn mì sợi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: "您" là dạng kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi, thầy cô
"您" (nín) chiết tự gồm chữ 你 ở trên và bộ Tâm 心 ở dưới, thể hiện sự tôn kính từ đáy lòng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我不是学生。
Phủ định của động từ "是" luôn dùng phó từ "不" đứng trước -> 不是 (bú shì).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Giáo viên tiếng Trung
汉语老师 = giáo viên tiếng Trung/Hán ngữ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 九点十五分
Cách nói giờ phút: [Số giờ] + 点 + [Số phút] + 分 -> 九点十五分.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 块 (kuài)
Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc thường dùng "块" (kuài) để nói về đơn vị tiền thay cho "元" (yuán).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不太 + Tính từ (bỏ 了)
Phủ định của "太...了" là "不太 + Tính từ" (ví dụ: 不太热 - không nóng lắm).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Các bạn (số nhiều)
Hậu tố "们" (men) biểu thị số nhiều của đại từ nhân xưng: 你们 = các bạn.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Vị trí (A): 我不是医生。
Phó từ phủ định 不 đứng trước động từ/tính từ: 不是 = không phải là.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trợ từ kết cấu chỉ quan hệ sở hữu
"的" là trợ từ kết cấu sở hữu, đứng giữa định ngữ và danh từ trung tâm (người sở hữu + 的 + danh từ).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 对
Từ vựng "飞机" (fēijī - máy bay) khớp hoàn toàn với hình chiếc máy bay, chọn ĐÚNG (对).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thanh 3 đầu đọc thành thanh 2 (ní hǎo)
Khi 2 thanh 3 đi liền nhau, thanh 3 thứ nhất chuyển sang đọc thành thanh 2, nhưng khi viết pinyin vẫn giữ nguyên dấu.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我没买衣服。
Phủ định của hành động đã hoàn thành dùng "没 + Động từ" và bắt buộc phải bỏ trợ từ "了".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Học tập
学习 (xuéxí) nghĩa là học tập. Câu trên có nghĩa: "Tôi học tiếng Trung mỗi ngày."
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 医生
医生 (yīshēng) = Bác sĩ; 老师 = Giáo viên; 学生 = Học sinh.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ (Năm -> Tháng -> Ngày)
Người Trung Quốc nói thời gian từ lớn đến nhỏ, khác với tiếng Việt. Ví dụ: Năm 2024 tháng 10 ngày 1 (2024年10月1号).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 30 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 30 câu được chọn ngẫu nhiên từ 162 câu. Tải bộ câu mới