Luyện tập nhanh 30 câu ngẫu nhiên / 162 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 30 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

30

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài mở đầu: Pinyin cơ bản & Ngữ âm chuẩn HSK 1
bú shì

Chữ "不" (bù) đọc thành thanh 2 (bú) khi nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (như 不是 bú shì, 不客气 bú kèqi)

Chữ 不 (bù) mang thanh 4, khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú).

2
Câu 2
Tā shì wǒ péngyou de érzi .

Nghe và xác định mối quan hệ:

Câu nghe 他是我朋友的儿子。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Con trai của bạn tôi

朋友 = bạn bè; 儿子 = con trai.

3
Câu 3 • Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
Zhè ge zì zěnme dú ?

Để hỏi "Chữ này đọc như thế nào?", câu tiếng Trung chuẩn xác là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 这个字怎么读?

Cấu trúc "怎么 + Động từ" dùng để hỏi cách thức tiến hành hành động (怎么读 = đọc thế nào).

4
Câu 4 • Bài 8: 我想喝茶 - Tôi muốn uống trà
duōshao qián

Mẫu câu nào sau đây dùng để hỏi giá một món hàng?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 这个杯子多少钱?

Hỏi giá tiền trong tiếng Trung dùng cụm "多少钱?".

5
Câu 5 • Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung
huì

Động từ năng nguyện "会" (huì) biểu thị điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Biết làm điều gì đó nhờ rèn luyện, học tập

"会" nhấn mạnh kỹ năng có được qua quá trình học tập (như nói ngoại ngữ, nấu ăn, lái xe).

6
Câu 6
Xièxie nǐ !

Nghe và chọn câu đáp lại lịch sự và phù hợp nhất:

Câu nghe 谢谢你!

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 不客气 (Bú kèqi)

Khi người khác nói 谢谢 (cảm ơn), câu đáp lại chuẩn mực là 不客气 (đừng khách sáo / không có chi).

7
Câu 7
sān ____ rén .

Chọn lượng từ thích hợp cho "người": "三 ____ 人。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 个 (gè)

Lượng từ phổ biến nhất cho người và vật thông thường là 个 (gè): 三个人 (ba người).

8
Câu 8 • Bài 5: 她女儿今年二十岁 - Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi
nǐ duō dà le ?

Để hỏi tuổi của người lớn hoặc người trưởng thành, ta dùng câu nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 你多大了?

"多大了" dùng để hỏi tuổi người lớn/trưởng thành. "几岁" thường dùng hỏi trẻ em dưới 10 tuổi.

9
Câu 9
Miàntiáo

Đọc đoạn thoại và chọn câu trả lời đúng:\nA: "你喜欢吃米饭吗?"\nB: "我不喜欢吃米饭,我喜欢吃面条。"\n$\rightarrow$ Người B thích ăn gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mì sợi (面条)

B nói: 我喜欢吃面条 (Tôi thích ăn mì sợi).

10
Câu 10 • Bài 5: 她女儿今年二十岁 - Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi
kǒu

Lượng từ nào chuyên dùng để đếm số nhân khẩu/thành viên trong gia đình?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 口 (kǒu)

Trong cấu trúc hỏi và nói về số thành viên gia đình, người ta dùng lượng từ "口" (ví dụ: 三口人).

11
Câu 11 • Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?
yīshēng

Từ "医生" (yīshēng) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bác sĩ

"医生" là bác sĩ, thường làm việc tại "医院" (yīyuàn - bệnh viện).

12
Câu 12 • Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn
Bú kèqi

Khi đối phương nói "谢谢你!", câu trả lời nào sau đây là chuẩn mực nhất?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 不客气!

Khi được cảm ơn, dùng "不客气" (hoặc 不用谢) để đáp lại.

13
Câu 13
Zhè shì wǒ ____ shū .

Trợ từ kết cấu "的" (de) biểu thị quan hệ sở hữu đặt ở đâu: "Đây là sách của tôi."

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 这是我的书。

Cấu trúc sở hữu: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ: 我的书 (sách của tôi).

14
Câu 14
dǎ diànhuà

听录音判断对错:听到的内容与图片是否一致?

Câu nghe 打电话

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 对

录音播放 "打电话" (dǎ diànhuà - gọi điện thoại), hình ảnh minh họa cuộc gọi điện thoại, chọn ĐÚNG (对).

15
Câu 15
Miàntiáo

Đọc đoạn thoại và cho biết người B thích ăn gì:\nA: "你喜欢吃米饭吗?"\nB: "我不喜欢吃米饭,我喜欢吃面条。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mì sợi (面条)

B trả lời: 我喜欢吃面条 (Tôi thích ăn mì sợi).

16
Câu 16 • Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân
nín vs nǐ

Từ "您" (nín) khác với "你" (nǐ) ở điểm nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: "您" là dạng kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi, thầy cô

"您" (nín) chiết tự gồm chữ 你 ở trên và bộ Tâm 心 ở dưới, thể hiện sự tôn kính từ đáy lòng.

17
Câu 17 • Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?
Wǒ bú shì xuésheng

Dạng phủ định của câu "我是学生" (Tôi là học sinh) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我不是学生。

Phủ định của động từ "是" luôn dùng phó từ "不" đứng trước -> 不是 (bú shì).

18
Câu 18
Tā shì wǒ de hànyǔ lǎoshī .

Nghe và xác định nghề nghiệp của người được nhắc đến:

Câu nghe 她是我的汉语老师。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Giáo viên tiếng Trung

汉语老师 = giáo viên tiếng Trung/Hán ngữ.

19
Câu 19 • Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?
Jiǔ diǎn shíwǔ fēn

Để nói "9 giờ 15 phút" trong tiếng Trung, ta viết:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 九点十五分

Cách nói giờ phút: [Số giờ] + 点 + [Số phút] + 分 -> 九点十五分.

20
Câu 20 • Bài 8: 我想喝茶 - Tôi muốn uống trà
kuài

Trong giao tiếp hàng ngày, đơn vị tiền tệ thường được nói là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 块 (kuài)

Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc thường dùng "块" (kuài) để nói về đơn vị tiền thay cho "元" (yuán).

21
Câu 21 • Bài 12: 明天天气怎么样 - Thời tiết ngày mai thế nào?
bú tài

Cấu trúc "太...了" khi chuyển sang phủ định (Không... lắm) sẽ được viết như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 不太 + Tính từ (bỏ 了)

Phủ định của "太...了" là "不太 + Tính từ" (ví dụ: 不太热 - không nóng lắm).

22
Câu 22 • Bài 1: 你好 - Xin chào
nǐmen

Từ "你们" (nǐmen) trong tiếng Trung có ý nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Các bạn (số nhiều)

Hậu tố "们" (men) biểu thị số nhiều của đại từ nhân xưng: 你们 = các bạn.

23
Câu 23
Wǒ (A) shì (B) yīshēng (C) .

Chọn vị trí đúng của phó từ phủ định "不" (bù):

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Vị trí (A): 我不是医生。

Phó từ phủ định 不 đứng trước động từ/tính từ: 不是 = không phải là.

24
Câu 24 • Bài 4: 她是我的汉语老师 - Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi
de

Trong câu "她是我的汉语老师", từ "的" đóng vai trò gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Trợ từ kết cấu chỉ quan hệ sở hữu

"的" là trợ từ kết cấu sở hữu, đứng giữa định ngữ và danh từ trung tâm (người sở hữu + 的 + danh từ).

25
Câu 25
fēijī

飞机

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 对

Từ vựng "飞机" (fēijī - máy bay) khớp hoàn toàn với hình chiếc máy bay, chọn ĐÚNG (对).

26
Câu 26 • Bài mở đầu: Pinyin cơ bản & Ngữ âm chuẩn HSK 1
nǐ hǎo biàndiào

Khi hai thanh 3 đi liền nhau (ví dụ: 你好 nǐ hǎo), quy tắc biến điệu chuẩn là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thanh 3 đầu đọc thành thanh 2 (ní hǎo)

Khi 2 thanh 3 đi liền nhau, thanh 3 thứ nhất chuyển sang đọc thành thanh 2, nhưng khi viết pinyin vẫn giữ nguyên dấu.

27
Câu 27 • Bài 14: 她买了不少衣服 - Cô ấy đã mua không ít quần áo
Wǒ méi mǎi yīfu

Dạng phủ định của câu "我买了衣服" (Tôi đã mua quần áo) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我没买衣服。

Phủ định của hành động đã hoàn thành dùng "没 + Động từ" và bắt buộc phải bỏ trợ từ "了".

28
Câu 28 • Số đếm và thời gian
xué xí

Từ "学习" trong câu "我每天学习中文。" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Học tập

学习 (xuéxí) nghĩa là học tập. Câu trên có nghĩa: "Tôi học tiếng Trung mỗi ngày."

29
Câu 29
yī shēng

Chữ Hán nào dưới đây có nghĩa là "Bác sĩ"?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 医生

医生 (yīshēng) = Bác sĩ; 老师 = Giáo viên; 学生 = Học sinh.

30
Câu 30 • Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?
shíjiān shùnxù

Trật tự thời gian trong tiếng Trung được sắp xếp như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ (Năm -> Tháng -> Ngày)

Người Trung Quốc nói thời gian từ lớn đến nhỏ, khác với tiếng Việt. Ví dụ: Năm 2024 tháng 10 ngày 1 (2024年10月1号).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 30 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 30 câu được chọn ngẫu nhiên từ 162 câu. Tải bộ câu mới