mào zi
帽子
Mũ / nón / (bóng) nhãn / mang tiếng xấu / LT: 頂|顶[ding3]
Cấu trúc "跟...一起", động từ "借" (mượn/cho mượn) và "还" (trả lại).
Cách dùng linh hoạt đại từ nghi vấn biểu thị phiếm chỉ "哪儿...哪儿", quyết định đi đâu.
Cấu trúc so sánh ngang bằng "A 跟 B 一样 + Tính từ" và giao tiếp ngoại ngữ lưu loát.
Hiển thị 7–10 trong tổng số 10 bài học
Lật thẻ để kiểm tra trí nhớ, tập viết chữ và luyện nghe phát âm.
Bấm để lật thẻ 👆
Ví dụ câu:
Hoàn thành xuất sắc!
Hãy tiếp tục thử thách bản thân với bài kiểm tra trắc nghiệm nhé.
Toàn bộ 294 thẻ thuộc HSK 3
Trang 11 / 13
mào zi
Mũ / nón / (bóng) nhãn / mang tiếng xấu / LT: 頂|顶[ding3]
jiē dào
Đường phố / LT:條|条[tiao2] / khu phố / khu dân cư
gǎn mào
Bị cảm lạnh / bệnh cảm lạnh / LT:場|场[chang2],次[ci4] / (thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định) / (Đài Loan) ghét / không chịu nổi
chí dào
Đến muộn
kè
Một phần tư (giờ) / khoảnh khắc / khắc / chạm khắc / cắt / áp bức / lượng từ cho khoảng thời gian ngắn
duàn liàn
Rèn luyện / rèn giũa / tập thể dục / tập luyện / (bóng) phát triển kỹ năng / tự đào tạo
kù zi
Biến thể của 褲子|裤子, quần dài / quần tây
Xià
Nhà Hạ khoảng 2000 TCN / Hạ của Thập Lục Quốc (407-432) / họ [Xia4]
tú shū guǎn
Thư viện / LT:家[jia1],個|个[ge4]
diàn tī
Thang máy / thang cuốn / LT:臺|台[tai2],部[bu4]
guā
Cạo / thổi / cạo râu / cướp đoạt / tống tiền
ǎi
Thấp / ngắn (về chiều dài)
shàng wǎng
Lên mạng / kết nối Internet / (tài liệu,...) được tải lên Internet / (quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới
chūn
Biến thể cũ của 春[chun1]
miàn bāo
Bánh mì / LT:片[pian4],袋[dai4],塊|块[kuai4]
bīng xiāng
Tủ lạnh / (cũ) thùng đá
ā yí
Dì (chị em của mẹ) / mẹ kế / người trông trẻ / bảo mẫu / phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em) / LT:個|个[ge4]
chāo shì
Siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]) / LT:家[jia1]
jì jié
Thời gian / mùa / giai đoạn / LT:個|个[ge4]
bǎo
Ăn no / hài lòng
kōng tiáo
Điều hòa không khí / máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi) / LT:臺|台[tai2]
yī gòng
Tổng cộng
yuè liang
Mặt trăng
běi fāng
Phía bắc / phần phía bắc của một quốc gia / Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà
Hiển thị 241–264 trong tổng số 294 thẻ
Kiểm tra kiến thức
Ôn xong flashcard rồi làm quiz để củng cố và ghi nhớ lâu hơn.