Để nói "Tôi là người Việt Nam", câu nói chuẩn xác là:
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我是越南人。
Cấu trúc nói quốc tịch: [Chủ ngữ] + 是 + [Tên quốc gia] + 人 -> 我是越南人。
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我是越南人。
Cấu trúc nói quốc tịch: [Chủ ngữ] + 是 + [Tên quốc gia] + 人 -> 我是越南人。
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 他不是老师。
Phủ định của động từ "是" là "不是" (bú shì).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 认识你我也很高兴!
Đáp lại "Rất vui được quen bạn" là "Được quen bạn tôi cũng rất vui" (认识你我也很高兴).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你叫什么名字?
Cấu trúc hỏi tên thông dụng: 你叫什么名字? (Bạn tên là gì?).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: "您" là dạng kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi, thầy cô
"您" (nín) chiết tự gồm chữ 你 ở trên và bộ Tâm 心 ở dưới, thể hiện sự tôn kính từ đáy lòng.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới