Luyện tập nhanh Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân
Wǒ shì Yuènán rén

Để nói "Tôi là người Việt Nam", câu nói chuẩn xác là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我是越南人。

Cấu trúc nói quốc tịch: [Chủ ngữ] + 是 + [Tên quốc gia] + 人 -> 我是越南人。

2
Câu 2 • Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân
Tā bú shì lǎoshī

Dạng phủ định của câu "他是老师" (Anh ấy là giáo viên) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 他不是老师。

Phủ định của động từ "是" là "不是" (bú shì).

3
Câu 3 • Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân
Rènshi nǐ wǒ yě hěn gāoxìng

Khi đối phương nói "很高兴认识你!", câu đáp lại lịch sự và tự nhiên nhất là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 认识你我也很高兴!

Đáp lại "Rất vui được quen bạn" là "Được quen bạn tôi cũng rất vui" (认识你我也很高兴).

4
Câu 4 • Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân
Nǐ jiào shénme míngzi ?

Mẫu câu chuẩn dùng để hỏi tên đối phương trong tiếng Trung là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 你叫什么名字?

Cấu trúc hỏi tên thông dụng: 你叫什么名字? (Bạn tên là gì?).

5
Câu 5 • Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân
nín vs nǐ

Từ "您" (nín) khác với "你" (nǐ) ở điểm nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: "您" là dạng kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi, thầy cô

"您" (nín) chiết tự gồm chữ 你 ở trên và bộ Tâm 心 ở dưới, thể hiện sự tôn kính từ đáy lòng.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới