Trợ từ "着" (zhe) trong câu "门开着呢" biểu thị điều gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trạng thái đang duy trì của sự vật
"着" là trợ từ động thái biểu thị trạng thái duy trì liên tục.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trạng thái đang duy trì của sự vật
"着" là trợ từ động thái biểu thị trạng thái duy trì liên tục.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: "正在" nhấn mạnh hành động đang tiến hành, "着" nhấn mạnh trạng thái duy trì của hành động/sự vật
VD: 他正在开门 (Anh ấy đang thực hiện hành động mở cửa). 门开着 (Cửa đang ở trạng thái mở).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Cầm, nắm, lấy
"拿" (nã) là động từ dùng tay để cầm/lấy một vật gì đó. (手里拿着苹果: Trong tay đang cầm quả táo).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 门没开着 (Dùng 没 trước động từ)
Phủ định trạng thái đang duy trì, ta dùng "没有" hoặc "没" đứng trước động từ: 门没开着 (Cửa không (có đang) mở).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trạng thái của hành động đang được duy trì, kéo dài (đang...)
Cấu trúc Động từ + "着" (zhe) miêu tả trạng thái tĩnh hoặc trạng thái duy trì của một hành động. Ví dụ: 门开着呢 (Cửa ĐANG mở).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới