Luyện tập nhanh Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
bùjǐn . . . érqiě . . .

Cặp liên từ "不仅……而且……" được sử dụng để thể hiện mối quan hệ gì giữa hai phân câu?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tăng tiến (không những... mà còn...)

"不仅……而且……" biểu thị ý nghĩa cấp độ tăng tiến của đặc điểm, hành động.

2
Câu 2 • Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
làngmàn

Từ nào dưới đây mang ý nghĩa "sự lãng mạn" trong tình yêu?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 浪漫 (làngmàn)

"浪漫" (lãng mạn) dùng để chỉ sự bay bổng, lãng mạn trong tình yêu. "感动" là cảm động.

3
Câu 3 • Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
cónglái

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "这道题我______没做过,你可以教我吗?"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 从来

Cụm "从来没做过" mang nghĩa "từ trước tới nay chưa từng làm bao giờ". "经常" (thường xuyên) không đi với "没做过".

4
Câu 4 • Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
Tā bùjǐn zhǎng de shuài , érqiě píqì yě hěn hǎo

Câu "他不仅长得帅,而且脾气也很好" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Anh ấy không những đẹp trai mà tính tình còn rất tốt.

"不仅... 而且..." nối hai đặc điểm tích cực: "长得帅" (đẹp trai) và "脾气很好" (tính tình tốt).

5
Câu 5 • Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị
hùxiāng lǐjiě

Đọc đoạn văn và chọn ý đúng: "两个人在一起,最重要的不是浪漫,而是互相理解和支持。" Đoạn văn nhấn mạnh điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Sự thấu hiểu và ủng hộ lẫn nhau

Cấu trúc "不是... 而是..." (Không phải là... mà là...) nhấn mạnh vế sau: "互相理解和支持" (thấu hiểu và ủng hộ).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới