Luyện tập nhanh Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự
shènzhì

Điền từ thích hợp: "他学汉语很有天赋,几个月就学会了日常对话,______还能看懂中文报纸。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 甚至

"甚至" (thậm chí) biểu thị tính chất tăng tiến bất ngờ, nhấn mạnh khả năng đọc được báo tiếng Trung.

2
Câu 2 • Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự
xuězhōng-sòngtàn

Đâu là thành ngữ bốn chữ mang ý nghĩa "giúp đỡ khi hoạn nạn"?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 雪中送炭 (Đưa than sưởi ấm trong tuyết)

Thành ngữ "雪中送炭" (tuyết trung tống thán) chỉ việc giúp đỡ đúng lúc người khác đang gặp khó khăn.

3
Câu 3 • Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự
zhēnchéng

Trong tình bạn, "真诚" (zhēnchéng) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Chân thành, thành thật

"真诚" (chân thành) là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng tình bạn thực sự (真正的朋友).

4
Câu 4 • Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự
chàbuduō

Từ "差不多" (chàbuduō) trong câu "我们差不多每天都在一起" mang ý nghĩa gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hầu như, gần như

"差不多" ở đây làm phó từ, có nghĩa là hầu như (gần như mỗi ngày đều ở cùng nhau).

5
Câu 5 • Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự
xiāngxìn / xìnrèn

Sự khác biệt giữa "相信" (xiāngxìn) và "信任" (xìnrèn) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 信任 mang mức độ sâu sắc hơn, tin tưởng về nhân cách; 相信 thường là tin vào sự thật/lời nói.

"信任" (tín nhiệm) mang sắc thái tin tưởng tuyệt đối vào năng lực/phẩm chất của ai đó. "相信" (tin) chỉ là tin lời nói hoặc sự việc.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới