Nghĩa của từ "安逸" (ānyì) trong câu "不要在年轻时贪图安逸" là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: An nhàn hưởng lạc
"安逸" có nghĩa là an nhàn, thoải mái, thiếu tính thử thách và rèn luyện.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
6
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: An nhàn hưởng lạc
"安逸" có nghĩa là an nhàn, thoải mái, thiếu tính thử thách và rèn luyện.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 改善 (gǎishàn)
改善环境 (gǎishàn huánjìng) là cụm từ cố định nghĩa là cải thiện môi trường.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Mất bò mới lo làm chuồng (nhưng vẫn chưa muộn)
亡羊补牢 (Mất cừu vá chuồng) nghĩa là sai lầm rồi mới sửa chữa, nhưng sửa còn hơn không.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 保卫 (bǎowèi)
保护 và 保卫 đều có nghĩa là bảo vệ. 保留 là giữ lại, 保证 là đảm bảo, 保持 là duy trì.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 尽管...还是...
尽管...还是... (mặc dù... vẫn...) biểu thị nhượng bộ đối với sự thật đã xảy ra.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 哪怕……也……
"哪怕……也……" dùng để biểu thị sự nhượng bộ giả định (Dù cho ngày mai trời có mưa to, trận đấu vẫn diễn ra bình thường).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới