Từ "清澈" (qīngchè) thường kết hợp thích hợp nhất với danh từ nào sau đây?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 泉水 / 溪流
"清澈" thường dùng để miêu tả làn nước trong veo nhìn thấu đáy như "清澈的湖水 / 泉水".
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 6 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
6
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 泉水 / 溪流
"清澈" thường dùng để miêu tả làn nước trong veo nhìn thấu đáy như "清澈的湖水 / 泉水".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 养成 (yǎngchéng)
养成习惯 (yǎngchéng xíguàn) là cụm từ cố định nghĩa là hình thành thói quen.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 照样
"照样" chỉ hành động vẫn diễn ra bình thường mặc dù hoàn cảnh bất lợi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 不仅...而且...
不仅...而且... thể hiện cả hai việc đều đã được thực hiện (tăng tiến).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 立即 (lìjí)
立即 (lập tức) là từ vựng trang trọng (书面语) của 马上.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Đương nhiên, lẽ dĩ nhiên
理所当然 (tình lý đương nhiên phải thế) nghĩa là việc hiển nhiên không có gì bàn cãi.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 6 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 6 câu được chọn ngẫu nhiên từ 6 câu. Tải bộ câu mới